fiddlestick
/'fidlstik/ Cách viết khác : (fiddle-bow) /'fidlbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái vĩ (đàn viôlông): Một thanh gỗ mảnh, dài, có dây căng bằng lông đuôi ngựa, được dùng để kéo qua các dây đàn viôlông hoặc các nhạc cụ dây tương tự để tạo ra âm thanh.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Một vật không quan trọng, vô giá trị: Thường dùng trong các cụm từ phủ định để nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The violinist carefully rosined her fiddlestick before the performance. (Nghệ sĩ vĩ cầm cẩn thận bôi nhựa thông lên cái vĩ của cô ấy trước buổi biểu diễn.)
- He held the fiddlestick lightly between his fingers. (Anh ấy cầm cái vĩ nhẹ nhàng giữa các ngón tay.)
Danh từ (nghĩa cũ):
- "I don't care a fiddlestick about their opinion," he said angrily. ("Tôi chẳng quan tâm một tí nào đến ý kiến của họ," anh ta nói giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Not give/care a fiddlestick": Không quan tâm chút nào, coi như không có gì.
- She doesn't give a fiddlestick about fashion trends. (Cô ấy chẳng quan tâm một chút nào về xu hướng thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiddle bow (n): Cách gọi khác của "fiddlestick", có nghĩa tương tự.
- Bow (n): Từ chung hơn, chỉ cái vĩ cho các nhạc cụ dây như violin, cello, viola.
- Violin bow (n): Cái vĩ dành riêng cho đàn violin.
Từ đồng nghĩa
- Violin bow: Vĩ đàn viôlông.
- Fiddle-bow: Vĩ đàn (cách gọi khác).
Thành ngữ liên quan
- "Fiddlesticks!": Một thán từ cũ, dùng để bày tỏ sự khinh miệt, bực bội hoặc không đồng ý. Tương đương với "Vớ vẩn!", "Nhảm nhí!".
- "Fiddlesticks! That's not true at all," she exclaimed. ("Nhảm nhí! Điều đó hoàn toàn không đúng," cô ấy kêu lên.)
danh từ
- cái vĩ (để kéo viôlông)