fiduciaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Ủy thác: Liên quan đến việc giao phó tài sản hoặc quyền lợi cho một người (người được ủy thác) để quản lý vì lợi ích của người khác.
- (Kinh tế) Tín dụng, dựa trên niềm tin: Liên quan đến tiền tệ hoặc công cụ tài chính có giá trị dựa trên niềm tin và sự tín nhiệm chung hơn là giá trị nội tại (như vàng).
Danh từ giống đực:
- Người được ủy thác: Người hoặc tổ chức (thường là một ngân hàng hoặc công ty ủy thác) được giao phó để quản lý tài sản hoặc di sản thay mặt cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La monnaie fiduciaire est la monnaie légale d'un pays. (Tiền tín dụng là đồng tiền pháp định của một quốc gia.)
- Un contrat fiduciaire établit les responsabilités du gestionnaire. (Một hợp đồng ủy thác thiết lập trách nhiệm của người quản lý.)
Danh từ:
- Le fiduciaire doit agir dans le meilleur intérêt du bénéficiaire. (Người được ủy thác phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người thụ hưởng.)
- Il a nommé sa banque comme fiduciaire de son testament. (Ông ấy đã chỉ định ngân hàng của mình làm người được ủy thác di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gestion fiduciaire": Quản lý ủy thác, dịch vụ quản lý tài sản theo ủy thác.
- La banque offre des services de gestion fiduciaire. (Ngân hàng cung cấp các dịch vụ quản lý ủy thác.)
"Valeur fiduciaire": Giá trị tín dụng, giá trị dựa trên niềm tin (của tiền tệ).
- La valeur fiduciaire de l'euro est reconnue internationalement. (Giá trị tín dụng của đồng euro được công nhận trên toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Fiduciairement (phó từ): Một cách ủy thác, theo phương thức ủy thác.
- Les biens sont gérés fiduciairement. (Tài sản được quản lý một cách ủy thác.)
Fiducie (danh từ giống cái): Sự ủy thác, hợp đồng ủy thác.
- Ils ont créé une fiducie pour leurs enfants. (Họ đã lập một hợp đồng ủy thác cho con cái của họ.)
Từ đồng nghĩa
- De confiance (tính từ): Đáng tin cậy (trong ngữ cảnh quản lý).
- Mandataire (danh từ): Người được ủy quyền, người đại diện (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ủy thác tài sản).
Các cụm từ liên quan
Être désigné comme fiduciaire: Được chỉ định làm người được ủy thác.
- L'avocat a été désigné comme fiduciaire. (Luật sư đã được chỉ định làm người được ủy thác.)
Fonction fiduciaire: Chức năng ủy thác.
- La fonction fiduciaire de la banque centrale est cruciale. (Chức năng ủy thác của ngân hàng trung ương là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Affaire de confiance (không dùng trực tiếp "fiduciaire" nhưng cùng trường nghĩa): Việc dựa trên lòng tin.
- La gestion de ces fonds est une affaire de confiance. (Việc quản lý các quỹ này là một vấn đề của lòng tin.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) ủy thác
- Héritier fiduciairengười được ủy thác di sản
- (kinh tế) tài chính tín dụng
- Titre fiduciairetín phiếu
- Monnaie fiduciairetiền tín dụng
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) người được ủy thác di sản (để chuyển cho người thừa kế)