fidéicommis

Học thuật
Thân thiện
fidéicommis

Un fidéicommis est créé par testament pour transmettre un bien à un héritier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ủy thác di sản: Trong luật học, đâymột hình thức chuyển giao tài sản thừa kế, theo đó người để lại di sản (người lập di chúc) giao tài sản cho một người thụ ủy với nhiệm vụ phải quản sau đó chuyển giao tài sản đó cho một hoặc nhiều người thụ hưởng cuối cùng được chỉ định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le testateur a établi un fidéicommis en faveur de ses petits-enfants. (Người lập di chúc đã thiết lập một sự ủy thác di sản có lợi cho các cháu của mình.)
    • La gestion du fidéicommis est confiée à un exécuteur testamentaire. (Việc quảnsự ủy thác di sản được giao cho một người thực hiện di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre un bien en fidéicommis": đặt một tài sản dưới chế độ ủy thác di sản.
    • Il a mis sa propriété en fidéicommis pour assurer l'avenir de sa famille. (Ông ấy đã đặt bất động sản của mình dưới chế độ ủy thác di sản để đảm bảo tương lai cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidéicommissaire (n.m): Người thụ ủy (người nhận tài sản với nhiệm vụ quản chuyển giao).
  • Fidéicommissaire (n.m): Người thụ hưởng cuối cùng (người nhận tài sản sau cùng từ người thụ ủy).
Từ đồng nghĩa
  • Substitution (n.f): Sự thế vị, thay thế (trong di chúc, có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh pháp lý).
  • Trust (n.m): Tín thác (khái niệm tương đương trong hệ thống luật Common Law).
fidéicommis

Un fidéicommis est créé par testament pour transmettre un bien à un héritier.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự ủy thác di sản

Từ chứa "fidéicommis"