field-day
/'fi:lddei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày hành quân, ngày thao diễn (quân sự): Một ngày dành cho các hoạt động huấn luyện, diễn tập hoặc thao diễn ngoài trời của quân đội.
- Ngày thao diễn điền kinh: Một sự kiện thể thao, thường ở trường học, bao gồm nhiều cuộc thi điền kinh và các trò chơi vận động ngoài trời.
- Ngày nghiên cứu khoa học ngoài trời: Một ngày dành cho việc học tập, quan sát hoặc nghiên cứu thực địa bên ngoài lớp học.
- Cơ hội lớn, dịp được tự do hành động hoặc chỉ trích: Một tình huống mà ai đó có cơ hội tuyệt vời để làm điều họ thích, đặc biệt là chỉ trích hoặc chế giễu người khác một cách thoải mái.
- Cuộc tranh luận quan trọng: Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận sôi nổi và đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military held a field-day to demonstrate new tactics. (Quân đội tổ chức một ngày thao diễn để trình diễn các chiến thuật mới.)
- Our school's annual field-day includes races and jumping competitions. (Ngày thao diễn điền kinh hằng năm của trường chúng tôi bao gồm các cuộc chạy đua và thi nhảy.)
- The biology class had a field-day studying insects in the forest. (Lớp sinh học có một ngày nghiên cứu ngoài trời để học về côn trùng trong rừng.)
- The newspapers are having a field-day with the politician's scandal. (Các tờ báo đang có một cơ hội lớn để khai thác vụ bê bối của chính trị gia đó.)
- The debate turned into a real field-day for political commentators. (Cuộc tranh luận đã trở thành một ngày quan trọng thực sự cho các bình luận viên chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a field-day": Có một cơ hội tuyệt vời để làm điều gì đó, thường là chỉ trích, chế giễu hoặc tận hưởng một cách thỏa thích.
- Critics had a field-day attacking the author's controversial new book. (Các nhà phê bình đã có một ngày tuyệt vời để tấn công cuốn sách mới gây tranh cãi của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
Field trip (n): Chuyến đi thực tế, chuyến tham quan học tập (thường của học sinh).
- The students went on a field trip to the museum. (Học sinh đã có một chuyến đi thực tế đến bảo tàng.)
Fieldwork (n): Công việc thực địa, nghiên cứu thực địa.
- Anthropologists often do fieldwork in remote communities. (Các nhà nhân chủng học thường làm công việc thực địa ở những cộng đồng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Gala day: Ngày hội, ngày lễ hội.
- Heyday: Thời kỳ cực thịnh, thời hoàng kim.
- Opportunity: Cơ hội.
- Debate: Cuộc tranh luận.
Thành ngữ liên quan
- A day in the sun: Một khoảng thời gian được chú ý hoặc thành công.
- The young athlete finally had her day in the sun after winning the gold medal. (Vận động viên trẻ cuối cùng cũng có khoảng thời gian tỏa sáng sau khi giành huy chương vàng.)
danh từ
- (quân sự) ngày hành quân; ngày thao diễn
- ngày đáng ghi nhớ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày thao diễn điền kinh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày nghiên cứu khoa học ở ngoài trời
- cơ hội lớn, dịp được tự do chơi đùa
- cuộc tranh luận quan trọng