fieriness

/'faiərinis/
Học thuật
Thân thiện
fieriness

Her eyes held a fierce fieriness that matched her red hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nóng bỏng: Trạng thái hoặc đặc điểm nhiệt độ cao hoặc cảm giác như lửa.
    • Tính nóng nảy, tính hung hăng: Bản chất dễ nổi giận, thiếu kiên nhẫn hoặc phần hung dữ.
    • Tính hăng hái, tính sôi nổi, tính nồng nhiệt: Sự nhiệt tình mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết năng lượng trong cảm xúc hoặc hành động.
    • Vị cay nồng: Đặc điểm vị giác mạnh, gắt, thường dùng để miêu tả rượu mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fieriness of the chili made my eyes water. (Vị cay nồng của quả ớt làm tôi chảy nước mắt.)
    • Her success is due to the fieriness of her ambition. (Thành công của ấy nhờ tính hăng hái trong tham vọng.)
    • He struggled to control the fieriness of his temper during the debate. (Anh ấy vật lộn để kiểm soát tính nóng nảy của mình trong cuộc tranh luận.)
    • The fieriness of the sunset painted the sky in brilliant oranges and reds. (Tính chất nóng bỏng của hoàng hôn nhuộm bầu trời thành những màu cam đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fieriness of one's spirit": Sự nồng nhiệt, nhiệt huyết trong tinh thần của một người.

    • The leader inspired the team with the fieriness of his spirit. (Người lãnh đạo truyền cảm hứng cho đội bằng sự nồng nhiệt trong tinh thần của ông ấy.)
  • "A debate marked by fieriness": Một cuộc tranh luận được đánh dấu bởi sự gay gắt, nóng nảy.

    • The political discussion was marked by an unexpected fieriness. (Cuộc thảo luận chính trị được đánh dấu bởi một sự gay gắt không ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiery (tính từ): Nóng bỏng, nóng nảy, hăng hái, đầy nhiệt huyết.
    • She has a fiery personality. ( ấy một tính cách sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Passion: Lòng đam mê, sự nhiệt huyết.
  • Ardor / Ardour: Sự nồng nhiệt, nhiệt tình.
  • Heat: Hơi nóng, sự nóng nảy.
  • Pungency: Vị cay hăng, tính sắc sảo (về vị giác hoặc lời nói).
  • Ferocity: Tính dữ tợn, mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fieriness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fieriness")

fieriness

Her eyes held a fierce fieriness that matched her red hair.

danh từ
  1. tính chất nóng bỏng
  2. vị cay nồng (rượu mạnh)
  3. tính nóng nảy, tính hung hăng
  4. tính hăng, tính sôi nổi, tình nồng nhiệt, tính hăm hở

Từ gần giống