fieriness

/'faiərinis/
danh từ
  1. tính chất nóng bỏng
  2. vị cay nồng (rượu mạnh)
  3. tính nóng nảy, tính hung hăng
  4. tính hăng, tính sôi nổi, tình nồng nhiệt, tính hăm hở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fieriness
Her eyes held a fierce fieriness that matched her red hair.