wiriness

/'wai rinis/
Học thuật
Thân thiện
wiriness

The wiriness of the old sailor was evident as he pulled the heavy rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất cứng dai: Chỉ đặc tính của vật liệu (như tóc, dây thép) hoặc bắp vừa cứng, vừa dai sức bền.
    • Tính chất gầy nhưng rắn chắc: Dùng để mô tả thể trạng của một người gầy nhưng cơ thể săn chắc, khỏe mạnh đầy sức sống.
    • Tính lanh lảnh, sang sảng: Đặc tính của âm thanh hoặc giọng nói nghe sắc, cao vang.
    • Tình trạng yếu ớt (của mạch đập): Trong y học, chỉ tình trạng mạch đập nhỏ, yếu khó bắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wiriness of his hair made it difficult to comb. (Tính chất cứng của tóc anh ấy khiến việc chải đầu trở nên khó khăn.)
    • Despite his age, the old farmer had a wiriness that allowed him to work all day. (Bất chấp tuổi tác, ông lão nông dân một sự dẻo dai cho phép ông làm việc cả ngày.)
    • Her voice had a distinctive wiriness that cut through the noise. (Giọng ấy một sự lanh lảnh đặc biệt, xuyên qua mọi tiếng ồn.)
    • The doctor noted the wiriness of the patient's pulse. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng yếu ớt của mạch bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The wiriness of his frame": Sự gầy guộc nhưng rắn rỏi của khung hình anh ta.

    • The wiriness of his frame belied his immense strength. (Vẻ ngoài gầy nhưng rắn chắc của anh ấy che giấu sức mạnh to lớn.)
  • "A wiriness of character": (Nghĩa bóng) Sự dẻo dai, bền bỉ trong tính cách.

    • She faced the challenges with a wiriness of character that inspired everyone. ( ấy đối mặt với thử thách bằng một sự dẻo dai trong tính cách đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Wirily (phó từ): một cách cứng cáp, dai dẳng.

    • He held on wirily to the rope. (Anh ấy bám vào sợi dây một cách dai dẳng.)
  • Wiry (tính từ): cứng dai (tóc, dây); gầy rắn chắc (người).

    • He had wiry hair. (Anh ấy mái tóc cứng.)
    • The runner had a wiry build. (Vận động viên chạy bộ thân hình gầy nhưng rắn chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Toughness: sự dai, bền chắc.
  • Resilience: sự đàn hồi, sức bật.
  • Scrawniness: sự gầy gò, khẳng khiu (nhưng thường thiếu hàm ý rắn chắc như "wiriness").
  • Tenacity: sự dai sức, sự kiên cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wiriness" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "wiry".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "wiriness".)

wiriness

The wiriness of the old sailor was evident as he pulled the heavy rope.

danh từ
  1. tính chất cứng (của tóc)
  2. tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói)
  3. (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch)
  4. tính dẻo bền
  5. (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người