wiriness

/'wai rinis/
danh từ
  1. tính chất cứng (của tóc)
  2. tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói)
  3. (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch)
  4. tính dẻo bền
  5. (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wiriness
The wiriness of the old sailor was evident as he pulled the heavy rope.