fifty-fifty
/'fifti'fifti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Năm mươi-năm mươi, chia đôi, ngang nhau: Dùng để mô tả sự phân chia hoặc cơ hội thành hai phần hoàn toàn bằng nhau, hoặc mức độ ngang bằng, tương đương giữa hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They agreed on a fifty-fifty split of the profits. (Họ đồng ý chia đôi lợi nhuận.)
- I think it's a fifty-fifty chance that it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ có năm mươi-năm mươi cơ hội trời sẽ mưa vào ngày mai.)
- Phó từ:
- Let's go fifty-fifty on the bill. (Chúng ta hãy chia đôi hóa đơn đi.)
- The ownership of the company is divided fifty-fifty between the two partners. (Quyền sở hữu công ty được chia ngang nhau giữa hai đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a fifty-fifty basis": trên cơ sở chia đôi, ngang nhau.
- The project was funded on a fifty-fifty basis by both governments. (Dự án được tài trợ trên cơ sở chia đôi bởi cả hai chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Even (adj): ngang bằng, cân bằng.
- They have an even chance of winning. (Họ có cơ hội ngang nhau để chiến thắng.)
- Equal (adj): bằng nhau, công bằng.
- The cake was cut into equal parts. (Chiếc bánh được cắt thành các phần bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Half-and-half: nửa nọ nửa kia, chia đôi.
- Equally: một cách công bằng, ngang nhau.
- Evenly: một cách đồng đều, cân bằng.
Thành ngữ liên quan
- To go fifty-fifty (with someone on something): chia đôi (với ai về cái gì).
- We decided to go fifty-fifty on the cost of the gift. (Chúng tôi quyết định chia đôi chi phí cho món quà.)
danh từ & phó từ
- thành hai phần bằng nhau, chia đôi
- on a fifty-fifty basischia đôi bằng nhau
- to go fifty-fiftychia thành hai phần bằng nhau; chia đôi