even

/'i:vən/
Học thuật
Thân thiện
even

The two teams are even at halftime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bằng phẳng, phẳng lì: Không chỗ gồ ghề, lồi lõm; bề mặt nhẵn đều.
    • Đều, đều đặn: sự ổn định, không thay đổi về nhịp độ, cường độ hoặc tính chất.
    • Công bằng, ngang bằng: sự tương đương, cân xứng về mức độ, số lượng hoặc cơ hội.
    • Chẵn: (Trong toán học) Chỉ số nguyên chia hết cho 2.
    • Điềm đạm, bình thản: (Về tính khí) Ổn định, không dễ bị kích động.
  2. Phó từ:

    • Ngay cả, thậm chí: Dùng để nhấn mạnh, chỉ ra một điều đó bất ngờ, cực đoan hoặc để thêm thông tin tăng cường.
    • Lại còn, còn: Dùng trong so sánh để chỉ mức độ cao hơn.
  3. Động từ:

    • San bằng, làm phẳng: Làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng, đều hơn.
    • Làm cho ngang bằng, cân bằng: Làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên tương đương, cân xứng với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The floor is very even. (Sàn nhà rất bằng phẳng.)
    • She has an even temper. ( ấy tính khí điềm đạm.)
    • The scores are even. (Tỷ số đang hòa.)
    • Four is an even number. (Bốn số chẵn.)
  • Phó từ:

    • Even a child can understand this. (Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu điều này.)
    • This method is even more effective. (Phương pháp này lại còn hiệu quả hơn.)
  • Động từ:

    • They evened the ground before building. (Họ san bằng mặt đất trước khi xây dựng.)
    • A late goal evened the score. (Một bàn thắng muộn đã san bằng tỷ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "even if" / "even though": Ngay cả khi, mặc dù. Dùng để giới thiệu một sự nhượng bộ.

    • I will go even if it rains. (Tôi vẫn sẽ đi ngay cả khi trời mưa.)
    • Even though he was tired, he finished the work. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.)
  • "even so": vậy, tuy nhiên. Dùng để giới thiệu một sự tương phản với điều vừa nói.

    • The car is old. Even so, it runs very well. (Chiếc xe đã . vậy, chạy rất tốt.)
  • "get even with someone": Trả thù, trả đũa ai đó.

    • He wanted to get even with the person who cheated him. (Anh ta muốn trả thù người đã lừa mình.)
  • "break even": Hòa vốn (không lời cũng không lỗ).

    • The new business hopes to break even in its first year. (Công ty mới hy vọng sẽ hòa vốn trong năm đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Evenly (phó từ): Một cách đều đặn, công bằng.

    • Spread the icing evenly over the cake. (Phết lớp kem phủ lên bánh một cách đều đặn.)
  • Evenness (danh từ): Sự bằng phẳng, sự đều đặn, sự công bằng.

    • The evenness of his breathing showed he was asleep. (Nhịp thở đều đặn của anh ấy cho thấy anh ấy đang ngủ.)
  • Uneven (tính từ): Trái nghĩa với "even" - không bằng phẳng, không đều, lẻ (số).

    • The path was uneven and rocky. (Con đường mòn không bằng phẳng đầy đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (bằng phẳng): Flat, level, smooth.
  • Tính từ (đều đặn): Steady, constant, uniform.
  • Tính từ (công bằng): Equal, balanced, fair.
  • Phó từ (ngay cả): Including, indeed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Even out: Trở nên đều đặn hoặc ổn định hơn; san bằng.

    • The road evens out after the next bend. (Con đường trở nên bằng phẳng hơn sau khúc cua tiếp theo.)
    • They tried to even out the differences. (Họ cố gắng san bằng những khác biệt.)
  • Even up: Làm cho cân bằng, ngang bằng.

    • To make the teams fair, we need to even up the number of players. (Để các đội công bằng, chúng ta cần làm cho số lượng người chơi ngang bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • On an even keel: Ổn định, không biến động lớn (nghĩa bóng từ hàng hải).

    • After the crisis, the company is back on an even keel. (Sau khủng hoảng, công ty đã trở lại ổn định.)
  • Even Stevens: (Thông tục) Hoàn toàn ngang bằng, công bằng.

    • We split the bill, so now we're even Stevens. (Chúng tôi chia đều hóa đơn, vậy giờ chúng tôi ngang nhau rồi.)
even

The two teams are even at halftime.

danh từ (thơ ca)
  1. chiều, chiều hôm
tính từ
  1. bằng phẳng
  2. ngang bằng, ngang
  3. (pháp ); (thương nghiệp) cùng
    • of even date
      cùng ngày
  4. điềm đạm, bình thản
    • an even temper
      tính khí điềm đạm
  5. chẵn (số)
  6. đều, đều đều, đều đặn
    • an even tempo
      nhịp độ đều đều
    • an even pace
      bước đi đều đều
  7. đúng
    • an even mile
      một dặm đúng
  8. công bằng
    • an even exchange
      sự đổi chác công bằng

Idioms

  • to be (get) even with someone
    trả thù ai, trả đũa ai
  • to break even
    (từ lóng) hoà vốn, không được thua
phó từ
  1. ngay cả, ngay
    • to doubt even the truth
      nghi ngờ ngay cả sự thật
  2. lại còn, còn
    • this is even better
      cái này lại còn tốt hơn
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) không hơn không kém, đúng

Idioms

  • even if; even though
    ngay cho ,
  • even now; even then
    mặc dù thế
  • even so
    ngay đúng như thế, đúng như thế thì
ngoại động từ
  1. san bằng, làm phẳng
  2. làm cho ngang, làm bằng
    • to even up
      làm thăng bằng
  3. bằng (ai), sánh được với (ai), ngang với (ai)

Idioms

  • to even up on somebody
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh toán với ai ((nghĩa bóng))