fifty-nine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ (Adjective): Là số đếm, chỉ số lượng năm mươi chín (59). Đây là số tự nhiên liền sau năm mươi tám và liền trước sáu mươi.
Ví dụ sử dụng
- Số từ:
- There are fifty-nine students in my class. (Có năm mươi chín học sinh trong lớp của tôi.)
- The book has fifty-nine pages. (Cuốn sách có năm mươi chín trang.)
- She scored fifty-nine points in the game. (Cô ấy ghi được năm mươi chín điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fifty-nine" có thể được dùng để chỉ một nhóm gồm 59 người hoặc vật.
- The fifty-nine were all rescued safely. (Cả năm mươi chín người đều được giải cứu an toàn.)
- Trong các ngữ cảnh không chính thức, nó có thể được viết tắt thành 59.
- I need 59 more signatures for the petition. (Tôi cần thêm 59 chữ ký nữa cho đơn kiến nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- 59th (fifty-ninth): Dạng số thứ tự, có nghĩa là "thứ năm mươi chín".
- This is my fifty-ninth birthday. (Đây là sinh nhật thứ năm mươi chín của tôi.)
- LIX: Cách viết số 59 bằng chữ số La Mã.
Từ đồng nghĩa
- 59: Cách viết bằng chữ số.
- Fifty plus nine: Năm mươi cộng chín (cách diễn đạt toán học).