ilx
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều hơn năm mươi chín đơn vị; 59: "ilx" là một từ chỉ số lượng, biểu thị số năm mươi chín. Đây là một từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng từ "fifty-nine".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript was written in the year ilx. (Bản thảo được viết vào năm năm mươi chín.)
- He counted ilx sheep before falling asleep. (Anh ấy đếm năm mươi chín con cừu trước khi chìm vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản cổ hoặc số La Mã: Từ "ilx" có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi biểu thị số 59 bằng chữ số La Mã (ILX hoặc LIX).
- The inscription read "Anno Domini ilx". (Dòng chữ khắc ghi "Năm của Chúa năm mươi chín".)
Biến thể và từ gần giống
- Fifty-nine: (tính từ, danh từ) năm mươi chín. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ cùng một số lượng.
- LIX: (tính từ) cách viết số La Mã cho số 59.
Từ đồng nghĩa
- Fifty-nine: năm mươi chín.
- 59: con số năm mươi chín.
Lưu ý
- Từ "ilx" cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như không được sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết tiêu chuẩn. Người học nên sử dụng từ "fifty-nine" thay thế.
Adjective
- nhiều hơn 50 chín đơn vị; 59