figement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đông lại, sự đặc lại: Quá trình một chất lỏng trở nên rắn hoặc đặc hơn, thường do nhiệt độ thấp hoặc do một phản ứng hóa học. Trong ngôn ngữ học, từ này có thể dùng để chỉ sự cố định hóa của một cụm từ thành một đơn vị ngôn ngữ ổn định, không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le figement de la graisse se produit au réfrigérateur. (Sự đông lại của mỡ xảy ra trong tủ lạnh.)
- Le figement de cette expression en français est très ancien. (Sự cố định hóa của cụm từ này trong tiếng Pháp đã có từ rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ hiện tượng một tổ hợp từ trở nên cố định về cấu trúc và ngữ nghĩa, tạo thành một đơn vị từ vựng (như thành ngữ, cụm từ cố định).
- L'étude du figement des locutions est importante en lexicologie. (Việc nghiên cứu sự cố định hóa của các cụm từ là quan trọng trong từ vựng học.)
Biến thể và từ gần giống
- Figer (động từ): làm đông lại, làm đặc lại; đóng băng, ngừng lại.
- Le froid peut figer l'eau. (Cái lạnh có thể làm nước đông lại.)
Từ đồng nghĩa
- Solidification (n): sự đông đặc, sự rắn lại.
- Coagulation (n): sự đông tụ, sự kết đông (thường dùng cho máu, chất lỏng hữu cơ).
- Cristallisation (n): sự kết tinh (trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩn dụ).
danh từ giống đực
- sự đông lại, sự đặc lại