vaguement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lờ mờ, mập mờ, lơ mơ: Diễn tả một điều gì đó không rõ ràng, không sắc nét, không chính xác hoặc chỉ ở mức độ nhận thức thấp.
- Hơi, có phần: Diễn tả một mức độ nhẹ, yếu hoặc không đáng kể của một trạng thái hay đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je me souviens vaguement de son visage. (Tôi nhớ lơ mơ khuôn mặt của anh ấy.)
- On aperçoit vaguement une lumière au loin. (Người ta nhìn thấy lờ mờ một ánh đèn ở phía xa.)
- Il était vaguement inquiet à propos des résultats. (Anh ấy hơi lo lắng về kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vaguement" thường được dùng để làm nhẹ đi một tuyên bố, biểu thị sự không chắc chắn hoặc thiếu nhiệt tình.
- Je suis vaguement intéressé par cette proposition. (Tôi có phần quan tâm đến đề xuất này.)
- Có thể dùng để mô tả một ấn tượng mơ hồ, không định hình rõ.
- Une idée vaguement formulée. (Một ý tưởng được trình bày một cách mập mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vague (tính từ): Mơ hồ, không rõ ràng.
- Une réponse vague. (Một câu trả lời mơ hồ.)
- Vagissement (danh từ): Tiếng khóc oe oe (của trẻ sơ sinh). (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
- Confusément: Một cách lộn xộn, mơ hồ.
- Légèrement: Một cách nhẹ, hơi.
- Approximativement: Một cách ước chừng, gần đúng.
Từ trái nghĩa
- Clairement: Một cách rõ ràng.
- Nettement: Một cách rõ rệt, rõ ràng.
- Précisément: Một cách chính xác.
Thành ngữ liên quan
- Savoir vaguement: Biết một cách mơ hồ, không rõ.
- Je ne sais que vaguement de quoi il parle. (Tôi chỉ biết mơ hồ anh ta đang nói về cái gì.)
phó từ
- lờ mờ, mập mờ, lơ mơ
- Apercevoir vaguementnhìn thấy lờ mờ
- Se souvenir vaguementnhớ lơ mơ, nhớ mang máng
- hơi, có phần
- Vaguement émuhơi cảm động
- Un geste évasif, vaguement incrédulemột cử chỉ thoái thoác, có phần hoài nghi