fignoleur
Học thuậtThân thiện
Ce fignoleur utilise un pinceau minuscule pour peindre les détails d'une petite figurine sur son établi.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm tỉ mỉ (việc gì): Từ này dùng để chỉ một người (nam) có thói quen hoặc xu hướng làm việc một cách quá cẩn thận, quá chi tiết, thậm chí tỉ mỉ đến mức cầu kỳ, thường dành nhiều thời gian cho những tiểu tiết nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon collègue est un vrai fignoleur ; il passe des heures à ajuster la mise en page d'un simple document. (Đồng nghiệp của tôi đúng là một người làm tỉ mỉ; anh ấy dành hàng giờ để chỉnh sửa bố cục của một tài liệu đơn giản.)
- Ce bijoutier est un fignoleur exceptionnel, chaque détail de ses créations est parfait. (Người thợ kim hoàn này là một người làm tỉ mỉ xuất sắc, mỗi chi tiết trong tác phẩm của ông đều hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un fignoleur": Là một người cầu toàn, tỉ mỉ trong công việc.
- Pour être restaurateur d'art, il faut être un fignoleur. (Để trở thành người phục chế nghệ thuật, cần phải là một người làm tỉ mỉ.)
"Travailler en fignoleur": Làm việc một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí.
- Il a travaillé en fignoleur pour réparer cette montre ancienne. (Anh ấy đã làm việc như một người thợ tỉ mỉ để sửa chiếc đồng hồ cổ này.)
Biến thể và từ gần giống
Fignoleuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "fignoleur", chỉ một người phụ nữ làm việc tỉ mỉ.
- Elle est une fignoleuse reconnue dans l'art de la miniature. (Cô ấy là một người thợ tỉ mỉ nổi tiếng trong nghệ thuật tiểu họa.)
Fignoler (động từ): Làm tỉ mỉ, trau chuốt, hoàn thiện từng chi tiết nhỏ.
- Il a passé l'après-midi à fignoler son rapport. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để trau chuốt báo cáo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Perfectionniste: Người cầu toàn.
- Méticuleux / Méticuleuse: Người tỉ mỉ, cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Bâcleur / Bâcleuse: Người làm việc cẩu thả, qua loa.
- Négligent: Người cẩu thả, thiếu cẩn thận.
Ce fignoleur utilise un pinceau minuscule pour peindre les détails d'une petite figurine sur son établi.
danh từ giống đực
- người làm tỉ mỉ (việc gì)