fignoler

ngoại động từ
  1. làm tỉ mỉ
    • Fignoler son ouvrage
      làm tỉ mỉ việc của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fignoler"