fignoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tỉ mỉ, trau chuốt, làm cho tinh xảo: Hành động làm một việc gì đó với sự cẩn thận, chi tiết và kỹ lưỡng đến mức cao nhất, thường để đạt được sự hoàn hảo hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a passé des heures à fignoler les détails de son tableau. (Anh ấy đã dành hàng giờ để trau chuốt các chi tiết của bức tranh.)
- Le menuisier fignole chaque jointure de ce meuble. (Người thợ mộc làm tỉ mỉ từng mối nối của món đồ nội thất này.)
- Avant de rendre son rapport, elle aime bien le fignoler. (Trước khi nộp báo cáo, cô ấy thích làm cho nó thật tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se fignoler" (tự động từ): Chải chuốt, làm đẹp cho bản thân một cách kỹ lưỡng.
- Elle s'est longuement fignolée avant la soirée. (Cô ấy đã chải chuốt rất lâu trước buổi dạ tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fignolage (danh từ): Hành động làm tỉ mỉ, sự trau chuốt.
- Le fignolage de cette pièce mécanique est impressionnant. (Sự tỉ mỉ của chi tiết máy móc này thật ấn tượng.)
- Fignoleur, fignoleuse (danh từ): Người hay làm tỉ mỉ, người cầu toàn trong chi tiết.
- C'est une fignoleuse, rien n'échappe à son œil attentif. (Cô ấy là một người cầu toàn, không gì thoát khỏi đôi mắt chăm chú của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Peaufiner: Trau chuốt, làm cho hoàn hảo (thường dùng cho văn bản, tác phẩm).
- Soigner: Chăm chút, làm cho kỹ lưỡng.
- Parfaire: Hoàn thiện, làm cho trọn vẹn.
Từ trái nghĩa
- Bâcler: Làm qua loa, cẩu thả.
- Négliger: Làm sơ sài, bỏ bê.
ngoại động từ
- làm tỉ mỉ
- Fignoler son ouvragelàm tỉ mỉ việc của mình