figulin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đồ gốm: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến đồ gốm, làm từ đất sét nung.
- (Dùng) làm đồ gốm: Chỉ tính chất của một vật liệu (như đất sét) thích hợp để chế tạo đồ gốm.
Ví dụ sử dụng
- (Đất sét làm đồ gốm là lý tưởng pour đồ gốm.)
- (Người ta đã tìm thấy những di tích (thuộc) đồ gốm trên khu khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art figulin": nghệ thuật gốm, chỉ lĩnh vực nghệ thuật liên quan đến chế tác đồ gốm.
- Il se spécialise dans l'art figulin. (Anh ấy chuyên về nghệ thuật gốm.)
- "Pâte figuline": bột nhào (hoặc hỗn hợp) để làm đồ gốm.
- La pâte figuline doit être bien malaxée. (Bột nhào làm đồ gốm phải được nhào kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Figuline (danh từ giống cái): đồ gốm, tác phẩm bằng gốm.
- Une belle figuline exposée au musée. (Một tác phẩm gốm đẹp được trưng bày ở bảo tàng.)
- Figulinier (danh từ giống đực, ít dùng): thợ làm đồ gốm.
- Céramique (danh từ/tính từ): đồ gốm/(thuộc) gốm sứ (từ đồng nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Céramique (adj): (thuộc) gốm sứ.
- Potier (adj, trong ngữ cảnh "argile potière"): (đất sét) dùng làm đồ gốm.
tính từ
- (thuộc) đồ gốm
- (dùng) làm đồ gốm
- Argile figulineđất sét làm đồ gốm