figuline

Học thuật
Thân thiện
figuline

Une petite figurine en figuline repose sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ gốm, đồ sành: Chỉ các vật dụng được làm từ đất sét nung, thường tính chất mỏng manh tinh xảo.
    • Tượng nhỏ bằng đất nung: Chỉ những bức tượng nhỏ, thườngđồ trang trí, được làm từ đất sét nung qua lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle collectionne les figurines en figuline. ( ấy sưu tập những bức tượng nhỏ bằng đất nung.)
    • Ce vase est une fine figuline. (Chiếc bình nàymột đồ gốm mỏng manh/tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học, "figuline" có thể dùng để chỉ các hiện vật bằng đất nung được tìm thấy trong các cuộc khai quật.
    • Les archéologues ont découvert des figulines antiques. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những đồ gốm cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Figulin (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của "figuline", cùng nghĩa. Từ này ít phổ biến hơn.
    • Un objet en figulin. (Một vật bằng đất nung.)
Từ đồng nghĩa
  • Poterie (n.f): Đồ gốm, đồ gốm sứ (nghĩa rộng hơn).
  • Terre cuite (n.f): Đất nung, đồ đất nung.
  • Céramique (n.f): Đồ gốm, đồ sứ (chỉ chung các sản phẩm từ đất sét nung).
figuline

Une petite figurine en figuline repose sur l'étagère.

  1. xem figulin

Từ gần giống