figural
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng người hay động vật: Mô tả một hình ảnh, hoa văn, hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo thành từ hoặc thể hiện hình dáng con người hoặc động vật.
- Thuộc về hình tượng: Liên quan đến việc sử dụng các hình tượng, biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient vase is decorated with a beautiful figural scene of a hunting party. (Chiếc bình cổ được trang trí bằng một cảnh có hình người đẹp mắt mô tả một nhóm đi săn.)
- Medieval art often features figural representations of saints and biblical stories. (Nghệ thuật thời Trung Cổ thường có các hình ảnh tượng hình về các vị thánh và câu chuyện trong Kinh Thánh.)
- The carpet has a figural design with birds and flowers. (Tấm thảm có họa tiết hình động vật với chim chóc và hoa lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Figural imagery": Hình ảnh tượng hình.
- The poet is known for his use of rich figural imagery to convey complex emotions. (Nhà thơ được biết đến với việc sử dụng hình ảnh tượng hình phong phú để truyền tải những cảm xúc phức tạp.)
"Figural sculpture": Điêu khắc tượng hình.
- The museum's collection focuses on figural sculpture from the Renaissance period. (Bộ sưu tập của bảo tàng tập trung vào tác phẩm điêu khắc tượng hình từ thời kỳ Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
Figurative (adj): (1) Mang tính ẩn dụ, bóng bẩy (về ngôn ngữ). (2) Có hình tượng, không trừu tượng (về nghệ thuật).
- In a figurative sense, he is the father of the movement. (Theo nghĩa bóng, ông ấy là cha đẻ của phong trào.)
- The artist moved from abstract to figurative painting. (Họa sĩ chuyển từ tranh trừu tượng sang tranh tả thực/tượng hình.)
Figure (n): (1) Hình dáng, hình người. (2) Nhân vật. (3) Con số.
Từ đồng nghĩa
- Anthropomorphic: Có hình dáng hoặc đặc tính con người.
- Zoomorphic: Có hình dáng hoặc đặc tính động vật.
- Representational: (Thuộc nghệ thuật) Tả thực, mô phỏng hiện thực.
Từ trái nghĩa
- Abstract: Trừu tượng (nghệ thuật không mô tả hình dáng cụ thể của sự vật).
- Non-representational: Phi tả thực, không mô phỏng hiện thực.
- Geometric: Hình học (với các họa tiết như đường thẳng, hình tròn, vuông...).
Lưu ý sử dụng
- "Figural" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật và khảo cổ học để mô tả các hình ảnh có thể nhận diện được là người hoặc động vật.
- Từ này khác với "figurative" trong tiếng Anh. "Figural" thường chỉ giới hạn trong nghĩa "có hình người/động vật" trong nghệ thuật thị giác. Trong khi "figurative" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nghĩa ẩn dụ trong ngôn ngữ và nghĩa tả thực trong nghệ thuật.
Adjective
- có hình dáng người hay động vật