figurant
/'figjurənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đóng vai phụ: Chỉ một diễn viên xuất hiện trên sân khấu hoặc trong phim nhưng không có lời thoại hoặc chỉ có một vai trò rất nhỏ, thường là trong một đám đông hoặc cảnh nền.
- Người làm vì: (Nghĩa rộng hơn) Chỉ một người có mặt ở một sự kiện hoặc trong một nhóm nhưng không có vai trò quan trọng hay tích cực, chỉ để cho đủ số lượng hoặc tạo không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a commencé sa carrière comme figurant au théâtre. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò người đóng vai phụ trong nhà hát.)
- Dans ce film, il y a des centaines de figurants pour la scène de bataille. (Trong bộ phim này, có hàng trăm người đóng vai phụ cho cảnh chiến trận.)
- Il n'est qu'un simple figurant dans cette réunion importante. (Anh ta chỉ là một người làm vì trong cuộc họp quan trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être réduit au rôle de figurant": Bị giảm xuống thành vai phụ, không còn vai trò chính.
- Depuis l'arrivée du nouveau directeur, il se sent réduit au rôle de figurant dans son propre service. (Kể từ khi giám đốc mới đến, anh ta cảm thấy mình bị giảm xuống thành vai phụ trong chính phòng ban của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Figurante (danh từ giống cái): Người đóng vai phụ (nữ).
- Elle travaille comme figurante dans un film historique. (Cô ấy làm người đóng vai phụ trong một bộ phim lịch sử.)
Figuration (danh từ giống cái): Hành động đóng vai phụ; sự có mặt của những người đóng vai phụ.
- La figuration de cette scène est très réaliste. (Cảnh có những người đóng vai phụ này rất chân thực.)
Từ đồng nghĩa
- Comparse: Người đóng vai phụ (trong phim, kịch); kẻ đồng lõa (trong một vụ việc).
- Acteur de complément: Diễn viên phụ.
- Personnage de fond: Nhân vật nền.
Từ trái nghĩa
- Acteur principal: Diễn viên chính.
- Protagoniste: Nhân vật chính, người đóng vai chính.
- Vedette: Ngôi sao, diễn viên chính.
danh từ giống đực
- người đóng vai phụ; người làm vì