figurant

/'figjurənt/
danh từ, số nhiều figuranti
  1. diễn viên đồng diễn ba-
  2. (sân khấu) diễn viên đóng vai phụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "figurant"

figurant
A figurant stands in the background of the ballet scene.