figurine
/'figjuri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tượng nhỏ: Một vật trang trí hoặc đồ lưu niệm nhỏ, thường mô tả một người, động vật hoặc nhân vật, được làm từ các chất liệu như sành sứ, đồng, nhựa hoặc gốm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle collectionne les figurines de super-héros. (Cô ấy sưu tập những bức tượng nhỏ siêu anh hùng.)
- J'ai acheté une jolie figurine en porcelaine. (Tôi đã mua một bức tượng nhỏ bằng sứ rất đẹp.)
- Cette figurine antique représente une déesse grecque. (Bức tượng nhỏ cổ này khắc họa một nữ thần Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Figurine de collection": tượng nhỏ sưu tầm.
- Ces figurines de bande dessinée sont très recherchées par les collectionneurs. (Những bức tượng nhỏ truyện tranh này được các nhà sưu tập rất săn lùng.)
Dans un contexte de jeu (trong ngữ cảnh trò chơi): "Figurine" có thể chỉ quân cờ hoặc mô hình nhân vật trong các trò chơi board game hoặc wargame.
- Chaque joueur déplace ses figurines sur le plateau. (Mỗi người chơi di chuyển các quân cờ của mình trên bàn cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Statuette (n.f): tượng nhỏ, thường có nghĩa tương tự như "figurine", nhưng có thể gợi ý một tác phẩm nghệ thuật hơn.
- Poupée (n.f): búp bê (thường là đồ chơi có thể cử động được, khác với "figurine" thường là tượng nguyên khối).
- Miniature (n.f): vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ (có thể là một phiên bản thu nhỏ của bất kỳ thứ gì, không chỉ tượng người/động vật).
Từ đồng nghĩa
- Statuette: tượng nhỏ.
- Bibelot: đồ trang trí nhỏ, đồ lưu niệm.
- Miniature: mô hình thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "figurine").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "figurine").
danh từ giống cái
- tượng nhỏ (bằng sành, bằng đồng.)