figurine

/'figjuri:n/
Học thuật
Thân thiện
figurine

A child carefully places a porcelain figurine on a high shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức tượng nhỏ, tượng nhỏ: Một vật trang trí hoặc đồ sưu tầm nhỏ, thường mô tả hình dáng người, động vật hoặc nhân vật, được làm từ các chất liệu như gốm sứ, kim loại, gỗ hoặc nhựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She collects porcelain figurines of animals. ( ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ bằng sứ hình động vật.)
    • The glass figurine on the shelf is very delicate. (Bức tượng nhỏ bằng thủy tinh trên kệ rất tinh xảo.)
    • He bought a clay figurine as a souvenir from the market. (Anh ấy đã mua một bức tượng nhỏ bằng đất sét làm quà lưu niệm từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collector's figurine": tượng nhỏ dành cho người sưu tầm, thường chất lượng cao giá trị.

    • This limited edition collector's figurine is very valuable. (Bức tượng nhỏ phiên bản giới hạn dành cho người sưu tầm này rất giá trị.)
  • "Ornamental figurine": tượng nhỏ dùng để trang trí.

    • The ornamental figurines on the mantelpiece add charm to the room. (Những bức tượng nhỏ trang trí trên sưởi làm tăng thêm vẻ duyên dáng cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Statuette (n): tượng nhỏ (từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho các bức tượng nghệ thuật nhỏ).

    • The bronze statuette won first prize in the art contest. (Bức tượng nhỏ bằng đồng đã giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật.)
  • Figural (adj): (thuộc về) hình tượng, hình người hoặc động vật.

    • The vase has a figural design. (Chiếc bình họa tiết hình người.)
Từ đồng nghĩa
  • Statuette: tượng nhỏ.
  • Statuette: tượng nhỏ (từ mỹ thuật).
  • Ornament: đồ trang trí (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "figurine").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "figurine").

figurine

A child carefully places a porcelain figurine on a high shelf.

danh từ
  1. bức tượng nhỏ

Từ đồng nghĩa