filagree
/'filigri:/ Cách viết khác : (filagree) /'filəgri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ trang sức bằng vàng hoặc bạc được chạm trổ tinh xảo, tạo thành những hoa văn mảnh mai, uốn lượn: Chỉ một kỹ thuật chế tác đồ trang sức hoặc trang trí, trong đó các sợi kim loại mảnh (thường là vàng, bạc) được xoắn, uốn và hàn lại với nhau để tạo thành những họa tiết phức tạp, thanh thoát.
- Vật trang trí mảnh mai, tinh tế và có vẻ đẹp mong manh: Nghĩa mở rộng, dùng để miêu tả bất cứ thứ gì có cấu trúc tinh vi, phức tạp và đẹp mắt như đồ chạm lộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique box was adorned with beautiful silver filagree. (Chiếc hộp cổ được trang trí bằng những đường chạm lộng bằng bạc tuyệt đẹp.)
- She wore a necklace of delicate gold filagree. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng chạm lộng tinh xảo.)
- The frost formed a filagree on the windowpane. (Sương giá tạo thành một họa tiết mảnh mai như chạm lộng trên mặt kính cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tính từ (filigreed): được trang trí bằng kỹ thuật chạm lộng.
- The filigreed frame made the painting look even more precious. (Khung tranh được chạm lộng khiến bức tranh trông càng quý giá hơn.)
- Dùng ẩn dụ: để miêu tả thứ gì đó tinh tế, phức tạp và đẹp một cách mong manh.
- The author's prose is a filagree of subtle emotions and vivid imagery. (Văn phong của tác giả là một tác phẩm chạm lộng của những cảm xúc tinh tế và hình ảnh sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Filigree (danh từ/động từ): cách viết phổ biến hơn của "filagree". Cùng một nghĩa.
- Filigreed (tính từ): được chạm lộng, có hoa văn chạm lộng.
- Lacework (danh từ): đồ ren; dùng để so sánh vì có vẻ ngoài mảnh mai, có lỗ hổng tương tự.
- Tracery (danh từ): đường nét trang trí uốn lượn (thường trong kiến trúc Gothic).
Từ đồng nghĩa
- Latticework: đồ trang trí có cấu trúc dạng lưới, mạng lưới.
- Openwork: đồ chạm lộng (nhấn mạnh vào các phần khoét rỗng tạo hoa văn).
- Fretwork: đồ chạm trổ hình mạng lưới (thường trên gỗ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "filagree")
danh từ
- đồ vàng bạc chạm lộng
- vật sặc sỡ mảnh nhẹ