filigree

/'filigri:/ Cách viết khác : (filagree) /'filəgri:/
Học thuật
Thân thiện
filigree

The jeweler carefully examines the silver filigree on the pendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ trang trí tinh xảo bằng kim loại (thường vàng hoặc bạc): Chỉ loại đồ trang sức hoặc đồ trang trí được làm từ những sợi kim loại mảnh, xoắn hàn lại với nhau thành những họa tiết phức tạp, tinh tế nhiều khoảng trống.
    • Vật trang trí mảnh mai, tinh tế sặc sỡ: Có thể dùng để miêu tả bất kỳ thứ kiểu dáng hoa văn mỏng manh, phức tạp đẹp mắt, giống như đồ chạm lộng.
  2. Động từ:

    • Chạm lộng, trang trí bằng đồ chạm lộng: Hành động tạo ra hoặc trang trí một vật bằng kỹ thuật filigree, tức là gắn những sợi kim loại mảnh thành họa tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The antique brooch was made of silver filigree. (Chiếc trâm cài cổ bằng bạc chạm lộng.)
    • The iron gate had a beautiful filigree design. (Cổng sắt họa tiết chạm lộng rất đẹp.)
  • Động từ:

    • The artisan filigreed the frame with gold wire. (Người thợ thủ công chạm lộng khung ảnh bằng sợi vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filigree work": công việc/đồ vật chạm lộng.

    • She specializes in delicate filigree work. ( ấy chuyên về những tác phẩm chạm lộng tinh tế.)
  • Dùng như tính từ (mô tả): đặc điểm giống đồ chạm lộng, mảnh mai phức tạp.

    • The frost formed a filigree pattern on the window. (Sương giá tạo thành một họa tiết mảnh mai như chạm lộng trên cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Filagree: Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "filigree".
Từ đồng nghĩa
  • Lacework (n): đồ ren, họa tiết giống ren (dùng cho kim loại hoặc các chất liệu khác).
  • Tracery (n): họa tiết đường nét mảnh mai, chằng chịt (thường trong kiến trúc).
  • Openwork (n): đồ chạm lộng, kỹ thuật tạo ra các họa tiết lỗ hổng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

filigree

The jeweler carefully examines the silver filigree on the pendant.

danh từ
  1. đồ vàng bạc chạm lộng
  2. vật sặc sỡ mảnh nhẹ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống