filandreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều thớ dai, có nhiều xơ: Dùng để mô tả thực phẩm (như thịt hoặc rau) có cấu trúc nhiều sợi xơ, khó nhai và kém ngon miệng.
- Lằng nhằng, rườm rà, dài dòng: Dùng để mô tả một lời nói, lập luận, văn bản hoặc câu chuyện phức tạp, không rõ ràng, lan man và khó theo dõi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa về thực phẩm:
- Cette viande est filandreuse, je n'arrive pas à la mâcher. (Miếng thịt này nhiều thớ dai quá, tôi không nhai nổi.)
- Évitez les haricots verts trop mûrs, ils deviennent filandreux. (Tránh những quả đậu xanh quá già, chúng sẽ nhiều xơ.)
Nghĩa về lời nói, văn bản:
- Son explication était si filandreuse que personne n'a compris le problème. (Lời giải thích của anh ta lằng nhằng đến mức không ai hiểu được vấn đề.)
- Le rapport est écrit dans un style filandreux et ennuyeux. (Báo cáo được viết bằng một phong cách dài dòng và tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un discours filandreux": một bài diễn văn dài dòng, lan man.
- Le politicien a tenu un discours filandreux pour éviter de répondre directement. (Chính trị gia đó đã có một bài diễn văn lằng nhằng để tránh trả lời trực tiếp.)
"Une pensée filandreuse": một lối suy nghĩ rối rắm, không mạch lạc.
- Son argumentation repose sur une pensée filandreuse et peu convaincante. (Lập luận của anh ta dựa trên một lối tư duy rườm rà và không thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
Filandre (danh từ giống cái): sợi xơ, thớ dai (trong thực phẩm); cũng có thể chỉ sự rườm rà.
- Il faut enlever les filandres des haricots. (Phải bỏ những sợi xơ của quả đậu đi.)
Filandrer (động từ, ít dùng): hành động nói hoặc viết một cách dài dòng, lan man.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa về thực phẩm: fibreux (nhiều xơ), coriace (dai).
- Nghĩa về lời nói, văn bản: confus (rối rắm), alambiqué (cầu kỳ, rối), verbeux (dài dòng), tortueux (quanh co).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa về thực phẩm: tendre (mềm), fondant (tan trong miệng).
- Nghĩa về lời nói, văn bản: clair (rõ ràng), concis (súc tích), limpide (trong sáng, dễ hiểu).
tính từ
- có nhiều thớ dai (thịt.) có nhiều xơ (rau)
- lằng nhằng
- Explication filandreuselối giải thích lằng nhằng