filandreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều thớ dai, nhiều : Dùng để mô tả thực phẩm (như thịt hoặc rau) cấu trúc nhiều sợi , khó nhai kém ngon miệng.
    • Lằng nhằng, rườm rà, dài dòng: Dùng để mô tả một lời nói, lập luận, văn bản hoặc câu chuyện phức tạp, không rõ ràng, lan man khó theo dõi.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa về thực phẩm:

    • Cette viande est filandreuse, je n'arrive pas à la mâcher. (Miếng thịt này nhiều thớ dai quá, tôi không nhai nổi.)
    • Évitez les haricots verts trop mûrs, ils deviennent filandreux. (Tránh những quả đậu xanh quá già, chúng sẽ nhiều .)
  • Nghĩa về lời nói, văn bản:

    • Son explication était si filandreuse que personne n'a compris le problème. (Lời giải thích của anh ta lằng nhằng đến mức không ai hiểu được vấn đề.)
    • Le rapport est écrit dans un style filandreux et ennuyeux. (Báo cáo được viết bằng một phong cách dài dòng tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un discours filandreux": một bài diễn văn dài dòng, lan man.

    • Le politicien a tenu un discours filandreux pour éviter de répondre directement. (Chính trị gia đó đã có một bài diễn văn lằng nhằng để tránh trả lời trực tiếp.)
  • "Une pensée filandreuse": một lối suy nghĩ rối rắm, không mạch lạc.

    • Son argumentation repose sur une pensée filandreuse et peu convaincante. (Lập luận của anh ta dựa trên một lối tư duy rườm rà không thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Filandre (danh từ giống cái): sợi , thớ dai (trong thực phẩm); cũng có thể chỉ sự rườm rà.

    • Il faut enlever les filandres des haricots. (Phải bỏ những sợi của quả đậu đi.)
  • Filandrer (động từ, ít dùng): hành động nói hoặc viết một cách dài dòng, lan man.

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa về thực phẩm: fibreux (nhiều ), coriace (dai).
  • Nghĩa về lời nói, văn bản: confus (rối rắm), alambiqué (cầu kỳ, rối), verbeux (dài dòng), tortueux (quanh co).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa về thực phẩm: tendre (mềm), fondant (tan trong miệng).
  • Nghĩa về lời nói, văn bản: clair (rõ ràng), concis (súc tích), limpide (trong sáng, dễ hiểu).
tính từ
  1. nhiều thớ dai (thịt.) nhiều (rau)
  2. lằng nhằng
    • Explication filandreuse
      lối giải thích lằng nhằng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "filandreux"