filandreux

tính từ
  1. nhiều thớ dai (thịt.) nhiều (rau)
  2. lằng nhằng
    • Explication filandreuse
      lối giải thích lằng nhằng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "filandreux"