concis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn gọn, súc tích: Mô tả một cách diễn đạt, một văn bản hoặc một người truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, đầy đủ mà không dùng từ ngữ thừa, không lan man.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son rapport est très concis et facile à comprendre. (Báo cáo của anh ấy rất ngắn gọn và dễ hiểu.)
- Elle a donné une réponse concise à la question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời súc tích cho câu hỏi.)
- Pour être concis, je vais résumer en trois points. (Để ngắn gọn, tôi sẽ tóm tắt thành ba điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dans un style concis": trong một phong cách ngắn gọn/súc tích.
- L'article est écrit dans un style concis. (Bài báo được viết theo một phong cách súc tích.)
- "se montrer concis": thể hiện sự ngắn gọn, nói ngắn gọn.
- Le conférencier s'est montré concis et a terminé plus tôt. (Diễn giả đã nói rất ngắn gọn và kết thúc sớm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Concision (danh từ giống cái): Sự ngắn gọn, tính súc tích.
- La concision de son discours a impressionné tout le monde. (Tính ngắn gọn trong bài phát biểu của ông ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
- Concisément (trạng từ): một cách ngắn gọn, súc tích.
- Il a expliqué le problème concisément. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Succinct(e): ngắn gọn, cô đọng.
- Laconique: ngắn gọn đến mức cộc lốc, ít lời.
- Bref (brève): ngắn, vắn tắt.
Từ trái nghĩa
- Prolixe: dài dòng, rườm rà.
- Verboseux (-euse): nhiều lời, dài dòng.
- Développé(e): được triển khai, mở rộng (ý).
tính từ
- ngắn gọn, súc tích
- Style concislời văn súc tích