filature

/'filətʃə/
Học thuật
Thân thiện
filature

A worker carefully winds silk thread onto a filature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kéo sợi, sự xe chỉ: Chỉ quá trình công nghiệp hoặc thủ công biến đổi các sợi thô (như tằm) thành sợi chỉ hoặc sợi dài, liên tục, sẵn sàng để dệt.
    • Máy kéo sợi: Thiết bị hoặc cỗ máy được sử dụng để thực hiện quá trình kéo sợi.
    • Xưởng kéo sợi: Nhà máy, phân xưởng hoặc cơ sở nơi diễn ra hoạt động kéo sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional filature of silk is a delicate process. (Quá trình kéo sợi tằm truyền thống một công đoạn tinh tế.)
    • They invested in a modern filature to increase production. (Họ đầu vào một máy kéo sợi hiện đại để tăng sản lượng.)
    • My grandfather worked in a silk filature his entire life. (Ông tôi đã làm việc trong một xưởng kéo sợi suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, kỹ thuật dệt may hoặc lịch sử công nghiệp, đặc biệt liên quan đến ngành sản xuất lụa.
  • Có thể dùng để mô tả cả quy trình thủ công truyền thống quy trình công nghiệp hóa hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Filament (n): Sợi mảnh, sợi đơn; một sợi rất mảnh dài, sản phẩm của quá trình kéo sợi hoặc một cấu trúc tự nhiên.
  • Spin (v): Kéo sợi, xe chỉ (động từ chỉ hành động tổng quát hơn).
  • Spinning mill (n): Nhà máy kéo sợi (cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa "xưởng kéo sợi").
Từ đồng nghĩa
  • Spinning (n): Sự kéo sợi, sự xe chỉ.
  • Reeling (n): Sự quấn ống, sự cuốn sợi (thường dùng cho tằm).
  • Spinnery (n): Xưởng kéo sợi (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Filature" một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến tổng quát hơn để chỉ hoạt động này "spinning".
  • Nghĩa "a bobbin used in spinning silk into thread" (ống chỉ dùng để kéo thành sợi) được đề cập trong một số từ điển, nhưng ít phổ biến hơn so với ba nghĩa chính đã nêu.
filature

A worker carefully winds silk thread onto a filature.

danh từ
  1. sự kéo sợi, sự xe chỉ
  2. máy kéo sợi
  3. xưởng kéo sợi