filature
/'filətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kéo sợi: Chỉ hành động hoặc quá trình kéo, xe các sợi nguyên liệu (như tơ, bông, len) thành sợi chỉ.
- Nhà máy sợi: Chỉ một cơ sở hoặc nhà máy nơi diễn ra hoạt động kéo sợi.
- Sự theo dõi (người tình nghi): Trong ngữ cảnh cảnh sát hoặc điều tra, chỉ hành động bí mật theo dõi một người bị tình nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La filature de la soie est une technique ancienne. (Việc kéo sợi tơ là một kỹ thuật cổ xưa.)
- Il travaille dans une filature de coton. (Anh ấy làm việc trong một nhà máy sợi bông.)
- La police a mis en place une filature discrète. (Cảnh sát đã thiết lập một cuộc theo dõi kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en filature": Đang bị theo dõi (bởi cảnh sát hoặc điều tra viên).
- L'espion savait qu'il était en filature. (Tên gián điệp biết rằng hắn đang bị theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
Filer (động từ): kéo sợi; theo dõi ai đó.
- Elle file la laine. (Cô ấy kéo sợi len.)
- L'agent file le suspect. (Điều tra viên theo dõi kẻ tình nghi.)
Fileur (danh từ giống đực): thợ kéo sợi; người theo dõi.
- Fil (danh từ giống đực): sợi chỉ, sợi dây.
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự kéo sợi/nhà máy sợi": Spinnerie (nhà máy kéo sợi).
- Pour "sự theo dõi": Surveillance discrète (sự giám sát kín đáo), Poursuite (sự đuổi theo, truy đuổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Prendre en filature": Bắt đầu theo dõi ai đó.
- Les détectives ont pris le voleur en filature. (Các thám tử đã bắt đầu theo dõi tên trộm.)
Thành ngữ liên quan
- "Perdre la filature": Mất dấu người đang bị theo dõi.
- Dans la foule, l'agent a perdu la filature. (Trong đám đông, điều tra viên đã mất dấu cuộc theo dõi.)
danh từ giống cái
- sự kéo sợi
- nhà máy sợi
- sự theo dõi (người tình nghi)