filigrane

Học thuật
Thân thiện
filigrane

Un filigrane apparaît sur le papier lorsqu'on le regarde à contre-jour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ bện sợi (vàng, bạc, thủy tinh): Chỉ một loại đồ trang sức tinh xảo được tạo ra bằng cách uốn hàn các sợi kim loại quý mảnh mai thành các hoa văn phức tạp.
    • Gân đốc kiếm: Chỉ đường rãnh dọcsống lưng của lưỡi kiếm.
    • Hình in bóng (soi lên mới thấy, ở giấy): Chỉ một hình ảnh hoặc dấu hiệu mờ được in chìm vào trong giấy, chỉ có thể nhìn thấy khi đưa tờ giấy ra ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artisan a créé un magnifique filigrane en argent. (Người thợ thủ công đã tạo ra một đồ bện sợi bằng bạc tuyệt đẹp.)
    • La lame de cette épée ancienne présente un filigrane profond. (Lưỡi của thanh kiếm cổ này có một đường gân đốc sâu.)
    • Le filigrane sur ce billet de banque permet de vérifier son authenticité. (Hình in bóng trên tờ tiền giấy này cho phép kiểm tra tính xác thực của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au filigrane de": (Nghĩa bóng) ẩn đằng sau, được thể hiện một cách tinh tế kín đáo trong một tác phẩm, một bài viết hoặc một sự việc.
    • On peut lire l'angoisse au filigrane de son roman. (Người ta có thể đọc thấy sự lo âu ẩn đằng sau cuốn tiểu thuyết của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Filigraner (động từ): trang trí bằng đồ bện sợi; in hình bóng vào giấy.

    • Cette technique permet de filigraner le papier. (Kỹ thuật này cho phép in hình bóng vào giấy.)
  • Filigrané, filigranée (tính từ): được trang trí bằng đồ bện sợi; thanh mảnh, tinh tế.

    • Un bijou filigrané. (Một món trang sức được làm theo kỹ thuật bện sợi.)
    • Une porcelaine aux motifs filigranés. (Một đồ sứ với các họa tiết tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'artisanat (cho nghề thủ công): (ren kim loại).
  • Pour le papier (cho giấy): (dấu hiệu nước, hình chìm).
Thành ngữ liên quan
  • Lire entre les lignes / Lire en filigrane: Đọc giữa các dòng / Đọc lấy ý ẩn. (Diễn đạt ý tưởng tìm hiểu ý nghĩa thực sự, thườngtiêu cực, ẩn đằng sau lời nói hoặc văn bản.)
    • Il faut savoir lire en filigrane ses déclarations officielles. (Phải biết đọc lấy ý ẩn trong những tuyên bố chính thức của ông ta.)
filigrane

Un filigrane apparaît sur le papier lorsqu'on le regarde à contre-jour.

danh từ giống đực
  1. đồ bện sợi (vàng, bạc, thủy tinh)
  2. gân đốc kiếm
  3. hình in bóng (soi lên mới thấy, ở giấy hình in bóng vào (giấy))

Từ có nhắc đến "filigrane"