filmable

Adjective
  1. (một câu chuyện hay một tác phẩm văn học) có thể được dựng thành phim, có thể được chuyển thể thành phim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "filmable"

filmable
The novel's plot is highly filmable.