filmable

Học thuật
Thân thiện
filmable

The novel's plot is highly filmable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Một câu chuyện hoặc tác phẩm văn học) có thể được dựng thành phim, có thể được chuyển thể thành phim: Tính từ này mô tả đặc tính của một câu chuyện, kịch bản hoặc tác phẩm văn học tiềm năng hoặc khả năng được chuyển thể thành một bộ phim điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's vivid descriptions and strong plot make it highly filmable. (Những mô tả sống động cốt truyện mạnh mẽ của cuốn tiểu thuyết khiến rất có thể được dựng thành phim.)
    • Not every great book is automatically filmable; some rely too much on internal monologue. (Không phải cuốn sách hay nào cũng tự động có thể chuyển thể thành phim được; một số phụ thuộc quá nhiều vào độc thoại nội tâm.)
    • The director is looking for a filmable script that fits their visual style. (Đạo diễn đang tìm kiếm một kịch bản có thể dựng phim phù hợp với phong cách hình ảnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherently filmable": vốn /vốn khả năng làm phim.

    • The epic battle scenes made the historical account inherently filmable. (Những cảnh trận chiến hoành tráng khiến bản tường thuật lịch sử vốn có thể làm thành phim.)
  • "deemed filmable": được đánh giá/coi có thể làm phim.

    • After the success of the first book, the entire series was deemed filmable. (Sau thành công của cuốn sách đầu tiên, toàn bộ bộ truyện được đánh giá có thể làm phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Film (n): phim, bộ phim.
  • Film (v): quay phim, dựng phim.
  • Unfilmable (adj): không thể dựng thành phim.
    • The abstract nature of the poem rendered it unfilmable. (Tính chất trừu tượng của bài thơ khiến không thể dựng thành phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptable (to film): có thể chuyển thể (thành phim).
  • Cinematic (potential): ( tiềm năng) điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến tính từ "filmable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "filmable")

filmable

The novel's plot is highly filmable.

Adjective
  1. (một câu chuyện hay một tác phẩm văn học) có thể được dựng thành phim, có thể được chuyển thể thành phim

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "filmable"