filmed

Học thuật
Thân thiện
filmed

A documentary filmmaker filmed a family of penguins in Antarctica.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được quay thành phim, đã được ghi hình: Mô tả một sự việc, sự kiện, hoặc câu chuyện đã được ghi lại bằng máy quay phim hoặc camera để tạo thành một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc video.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interview was filmed for the evening news. (Buổi phỏng vấn đã được quay cho bản tin buổi tối.)
    • We watched the filmed version of the famous play. (Chúng tôi đã xem phiên bản đã được quay thành phim của vở kịch nổi tiếng.)
    • The documentary is based on filmed evidence from the 1960s. (Bộ phim tài liệu dựa trên các bằng chứng đã được quay phim từ những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a filmed adaptation": một bản chuyển thể đã được quay thành phim (từ sách, kịch).
    • The filmed adaptation of the novel won several awards. (Bản chuyển thể đã được quay thành phim của cuốn tiểu thuyết đã giành được một số giải thưởng.)
  • "previously filmed": đã được quay phim từ trước đó.
    • This is the third time the story has been previously filmed. (Đây lần thứ ba câu chuyện này đã được quay thành phim từ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Film (n): phim, bộ phim, màng mỏng.
  • Film (v): quay phim.
  • Filming (n): việc quay phim, giai đoạn quay phim.
    • Filming of the new movie will start next month. (Việc quay bộ phim mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
  • Unfilmed (adj): chưa được quay thành phim.
    • Many great books remain unfilmed. (Nhiều cuốn sách hay vẫn chưa được quay thành phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorded: được ghi âm, ghi hình.
  • Taped: được ghi băng (dùng cho cả âm thanh hình ảnh).
  • Videotaped: được ghi hình bằng băng video.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "filmed". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "film").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "filmed").

filmed

A documentary filmmaker filmed a family of penguins in Antarctica.

Adjective
  1. đã được quay thành phim

Từ chứa "filmed"