unfilmed

/'ʌn'filmd/
Học thuật
Thân thiện
unfilmed

The director decided the final scene would remain unfilmed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được quay phim, không được ghi hình: Mô tả một sự kiện, cảnh quay, hoặc câu chuyện chưa từng được ghi lại bằng máy quay phim hoặc máy quay video.
    • Không được chuyển thể thành phim: Chỉ một tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, kịch) chưa được dựng thành phim điện ảnh hoặc truyền hình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The director decided to leave that scene unfilmed. (Đạo diễn quyết định để cảnh đó không được quay.)
    • Many great novels by that author remain unfilmed. (Nhiều tiểu thuyết hay của tác giả đó vẫn chưa được chuyển thể thành phim.)
    • The concert was unfilmed to protect the artists' privacy. (Buổi hòa nhạc không được quay phim để bảo vệ sự riêng tư của các nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unfilmed script": Một kịch bản chưa được sản xuất thành phim.
    • He has a drawer full of brilliant but unfilmed scripts. (Anh ấy một ngăn kéo đầy những kịch bản xuất sắc nhưng chưa được dựng phim.)
  • "To remain unfilmed": Vẫn còndạng chưa được quay/phim hóa.
    • This historical event remains tragically unfilmed. (Sự kiện lịch sử này đáng tiếc vẫn chưa được ghi hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrecorded (adj): Không được ghi âm hoặc ghi hình (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho âm thanh).
  • Unadapted (adj): Chưa được chuyển thể (thường dùng cho tác phẩm văn học sang phim hoặc hình thức khác).
Từ đồng nghĩa
  • Not filmed: Chưa quay phim.
  • Unshot: Chưa được quay (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Filmed: Đã được quay phim.
  • Recorded: Đã được ghi hình/ghi âm.
  • Adapted: Đã được chuyển thể (thành phim).
unfilmed

The director decided the final scene would remain unfilmed.

tính từ
  1. không quay thành phim, không đưa lên màn ảnh

Từ tương tự