filmologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa phim ảnh: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu mang tính học thuật, phân tích phim ảnh một cách có hệ thống, bao gồm lịch sử điện ảnh, lý thuyết, phê bình và ngôn ngữ điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a obtenu un diplôme en filmologie. (Cô ấy đã nhận được một tấm bằng về khoa phim ảnh.)
- La filmologie étudie le cinéma comme un art et un langage. (Khoa phim ảnh nghiên cứu điện ảnh như một nghệ thuật và một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "approche filmologique": cách tiếp cận mang tính khoa phim ảnh.
- Son analyse du film est très filmologique. (Bài phân tích phim của anh ấy mang tính khoa phim ảnh rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Filmologue (danh từ giống đực/cái): nhà nghiên cứu khoa phim ảnh, người am hiểu về điện ảnh học.
- Ce filmologue a publié de nombreux articles. (Nhà nghiên cứu điện ảnh học này đã xuất bản nhiều bài báo.)
Filmique (tính từ): thuộc về phim ảnh, thuộc về điện ảnh (tập trung vào đặc tính của bộ phim).
- Une analyse filmique (một phân tích thuộc về điện ảnh).
Từ đồng nghĩa
- Cinématologie (danh từ giống cái): điện ảnh học, một từ đồng nghĩa gần với "filmologie".
- Études cinématographiques (cụm danh từ giống cái số nhiều): các nghiên cứu điện ảnh.
Lưu ý về cách dùng
- "Filmologie" là một danh từ học thuật, chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học, viện nghiên cứu hoặc các bài phê bình sâu sắc. Nó khác với việc chỉ đơn thuần "xem phim" hay "thích phim".
danh từ giống cái
- khoa phim ảnh