phim

  1. (phot.; điện ảnh) film
    • Cuộn phim
      un rouleau de film
    • Phim tài liệu
      film documentaire
    • Phim màu
      film en couleurs
    • khoa phim ảnh
      filmologie
    • viện tư liệu phim
      filmothèque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phim
Ngày tết mua một cuộn phim về chụp gia đình.