filterable
/'filtərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lọc được: Mô tả tính chất của một chất (rắn, lỏng, khí) hoặc dữ liệu có thể được tách ra, làm sạch hoặc chọn lọc bằng cách đi qua một bộ lọc hoặc một tiêu chí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water is not filterable with this simple device. (Nước này không thể lọc được bằng thiết bị đơn giản này.)
- Make sure the data is in a filterable format for the report. (Hãy đảm bảo dữ liệu ở định dạng có thể lọc được cho báo cáo.)
- These are fine, filterable particles suspended in the air. (Đây là những hạt mịn, có thể lọc được lơ lửng trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghệ thông tin: Dùng để mô tả dữ liệu hoặc cột trong bảng có thể được sắp xếp và lọc theo các tiêu chí cụ thể.
- The spreadsheet has filterable columns for date and category. (Bảng tính có các cột có thể lọc được theo ngày và danh mục.)
Trong hóa học và sinh học: Chỉ các tác nhân (như vi rút) hoặc chất có thể đi qua màng lọc có lỗ nhỏ.
- Early scientists discovered a filterable agent causing the disease. (Các nhà khoa học thời kỳ đầu đã phát hiện ra một tác nhân có thể lọc được gây ra bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Filter (động từ/danh từ): Lọc / Bộ lọc.
- You need to filter the coffee. (Bạn cần lọc cà phê.)
Filtration (danh từ): Quá trình lọc.
- Water filtration is essential for safety. (Lọc nước là điều cần thiết cho sự an toàn.)
Unfilterable (tính từ): Không thể lọc được.
- Some pollutants are unfilterable by standard methods. (Một số chất ô nhiễm không thể lọc được bằng các phương pháp thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Sieveable: Có thể sàng lọc được (thường cho chất rắn).
- Separable: Có thể tách ra được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'filterable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'filterable')