finagler
/fi'neigl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo: Một người sử dụng những thủ đoạn xảo quyệt, không trung thực để đạt được điều gì đó, thường là lợi ích cá nhân. Hành động của họ liên quan đến sự lừa dối, thao túng hoặc lợi dụng các quy tắc một cách khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a clever finagler who could always get backstage passes. (Anh ta được biết đến như một kẻ bịp bợm khéo léo luôn có thể lấy được vé vào hậu trường.)
- The contract was full of loopholes, perfect for a finagler like him. (Hợp đồng đầy lỗ hổng, hoàn hảo cho một kẻ lừa đảo như hắn.)
- Don't trust him with the accounts; he's a bit of a finagler. (Đừng giao việc kế toán cho anh ta; anh ta là một kẻ hay lừa bịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái mỉa mai hoặc khinh bỉ, mô tả một người không trung thực nhưng có kỹ năng thao túng tình huống.
- Có thể dùng trong cả ngữ cảnh không chính thức (như một trò lừa nhỏ) lẫn các ngữ cảnh nghiêm trọng hơn (gian lận, lừa đảo).
Biến thể và từ liên quan
- To finagle (động từ): Lừa đảo, dùng mánh khóe để đạt được thứ gì đó.
- He tried to finagle a discount from the salesman. (Anh ta cố gắng lừa để được giảm giá từ người bán hàng.)
- Finagling (danh động từ): Hành động lừa đảo, thao túng bằng mánh khóe.
Từ đồng nghĩa
- Swindler: Kẻ lừa đảo (thường vì tiền).
- Cheat: Kẻ gian lận, lừa dối.
- Trickster: Kẻ xảo quyệt, hay lừa gạt.
- Con artist: Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp (bằng lời nói ngon ngọt).
Từ trái nghĩa
- Honest person: Người trung thực.
- Straight shooter: Người ngay thẳng.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ bịp, kẻ lừa bịp