wangler

/'wæɳglə/
Học thuật
Thân thiện
wangler

A clever wangler convinces a tourist to buy a fake souvenir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay dùng thủ đoạn, mánh khóe: Một người thường xuyên sử dụng những phương thức khôn ngoan, xảo quyệt, đôi khi không trung thực để đạt được điều mình muốn, đặc biệt thông qua việc thuyết phục hoặc lừa gạt người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a clever wangler who always gets the best deals. (Anh ta một tay dùng mánh khóe khéo léo, luôn được những thỏa thuận tốt nhất.)
    • Don't trust him; he's a known wangler in business circles. (Đừng tin hắn; hắn kẻ chuyên dùng thủ đoạn nổi tiếng trong giới kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự láu cá thiếu chính trực. có thể được dùng trong cả ngữ cảnh thông thường lẫn kinh doanh để chỉ những cá nhân lợi dụng sự khéo léo trong giao tiếp hoặc tình huống để trục lợi.
Biến thể từ gần giống
  • To wangle (động từ): Dùng mánh khóe để đạt được (cái đó).
    • He managed to wangle an invitation to the exclusive party. (Hắn đã xoay sở để dùng mánh lấy được lời mời dự bữa tiệc độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Wheeler-dealer: Người kinh doanh mánh lới, xảo quyệt.
  • Schemer: Người hay âm mưu, toan tính.
  • Operator (theo nghĩa tiêu cực): Người thao túng, dùng thủ đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Straight shooter: Người ngay thẳng, trung thực.
  • Ingenuous person: Người chất phác, ngây thơ.
wangler

A clever wangler convinces a tourist to buy a fake souvenir.

danh từ
  1. người hay dùng thủ đoạn mánh khoé

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống