finalist
/fainəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vào chung kết, người lọt vào vòng cuối cùng: Một thí sinh hoặc đội đã vượt qua các vòng thi đấu trước đó và được quyền tham gia vào trận đấu hoặc vòng thi quyết định cuối cùng của một cuộc thi, giải đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was a finalist in the national piano competition. (Cô ấy là thí sinh lọt vào chung kết cuộc thi piano quốc gia.)
- The four finalists will compete for the championship tomorrow. (Bốn người vào chung kết sẽ tranh tài cho chức vô địch vào ngày mai.)
- All the finalists received a medal. (Tất cả những người vào chung kết đều nhận được một huy chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be named a finalist": được công bố/công nhận là người vào chung kết.
- He was named a finalist for the prestigious literary award. (Anh ấy được công bố là người lọt vào chung kết cho giải thưởng văn học danh giá.)
- "top finalist": thí sinh/người vào chung kết hàng đầu.
- She emerged as the top finalist after the semi-finals. (Cô ấy nổi lên là thí sinh vào chung kết hàng đầu sau vòng bán kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Final (adj): cuối cùng, chung kết.
- The final match will be held on Sunday. (Trận đấu chung kết sẽ được tổ chức vào Chủ nhật.)
- Finale (n): màn kết, phần kết thúc (của một buổi biểu diễn, sự kiện).
- The concert ended with a spectacular finale. (Buổi hòa nhạc kết thúc với một màn kết ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Contender in the final: người tranh tài trong trận chung kết.
- Championship contender: người tranh tài cho chức vô địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "finalist" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến quá trình thi đấu.) - To make it to the finals: lọt vào vòng chung kết. - Our team worked hard to make it to the finals. (Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để lọt vào vòng chung kết.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "finalist".)
danh từ
- (thể dục,thể thao) người vào chung kết