finalité

Học thuật
Thân thiện
finalité

La finalité de ce projet est de créer un parc public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mục đích: Trong triết học, "finalité" chỉ nguyênhay tính chất của một sự việc, hành động hoặc quá trình được hướng tới một mục đích, một kết quả cuối cùng nào đó. liên quan đến ý tưởng rằng mọi thứ đều có một mục đích để hướng tới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La finalité de cette recherche est de trouver un remède. (Tính mục đích của nghiên cứu nàytìm ra một phương thuốc.)
    • Il discute du concept de finalité dans la nature. (Anh ấy thảo luận về khái niệm tính mục đích trong tự nhiên.)
    • La finalité de l'éducation est de former des citoyens éclairés. (Tính mục đích của giáo dụcđào tạo những công dân hiểu biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de finalité": Nguyênmục đích luận.

    • Le principe de finalité est central dans certaines philosophies. (Nguyênmục đích luậntrung tâm trong một số triết thuyết.)
  • "Finalité interne/externe": Tính mục đích nội tại/bên ngoài.

    • On distingue parfois une finalité interne et une finalité externe d'un organisme. (Đôi khi người ta phân biệt tính mục đích nội tại tính mục đích bên ngoài của một sinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Final (adj): cuối cùng, chung kết.

    • la décision finale (quyết định cuối cùng)
  • Finaliser (v): hoàn tất, kết thúc.

    • finaliser un projet (hoàn tất một dự án)
  • Finalisme (n): thuyết mục đích luận (một học thuyết triết học).

    • Le finalisme s'oppose au mécanisme. (Thuyết mục đích luận đối lập với thuyết cơ giới.)
Từ đồng nghĩa
  • But: mục đích, mục tiêu.
  • Objectif: mục tiêu.
  • Destination: điểm đến, mục đích (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "finalité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "finalité")

finalité

La finalité de ce projet est de créer un parc public.

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính mục đích

Từ gần giống