financement

Học thuật
Thân thiện
financement

Le financement de ce projet provient de plusieurs investisseurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc cấp vốn: Hành động cung cấp tiền hoặc nguồn lực tài chính cho một dự án, doanh nghiệp hoặc hoạt động.
    • Việc tài trợ: Hành động hỗ trợ tài chính, thường không hoàn lại hoặc với mục đích hỗ trợ một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le financement de ce projet est assuré par la banque. (Việc cấp vốn cho dự án này được đảm bảo bởi ngân hàng.)
    • Ils cherchent un financement pour leur start-up. (Họ đang tìm kiếm nguồn tài trợ cho công ty khởi nghiệp của họ.)
    • Le financement public de la culture est essentiel. (Việc tài trợ công cho văn hóa là điều thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Financement participatif" (crowdfunding): hình thức huy động vốn từ cộng đồng.

    • Ils ont choisi le financement participatif pour lancer leur produit. (Họ đã chọn hình thức gọi vốn cộng đồng để ra mắt sản phẩm của mình.)
  • "Boucler le financement": hoàn tất việc huy động đủ vốn.

    • L'équipe a enfin réussi à boucler le financement. (Nhóm cuối cùng đã thành công trong việc hoàn tất huy động vốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Financer (động từ): cấp vốn, tài trợ.

    • L'État finance cette recherche. (Nhà nước tài trợ cho nghiên cứu này.)
  • Finance (danh từ giống cái): tài chính.

    • Il travaille dans la finance. (Anh ấy làm việc trong ngành tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Subvention: trợ cấp, tài trợ (thường từ cơ quan công quyền).
  • Capitalisation: việc cấp vốn, việc hình thành vốn.
Các cụm từ liên quan
  • Source de financement: nguồn tài trợ.

    • Identifier une source de financement fiable est crucial. (Xác định một nguồn tài trợ đáng tin cậy là điều rất quan trọng.)
  • Plan de financement: kế hoạch tài trợ.

    • Le plan de financement doit être présenté aux investisseurs. (Kế hoạch tài trợ phải được trình bày cho các nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Être en quête de financement: đang trong quá trình tìm kiếm nguồn tài trợ.
    • La jeune entreprise est toujours en quête de financement. (Công ty trẻ vẫn đang trong quá trình tìm kiếm nguồn tài trợ.)
financement

Le financement de ce projet provient de plusieurs investisseurs.

danh từ giống đực
  1. việc cấp vốn; việc tài trợ

Từ chứa "financement"