finasserie

Học thuật
Thân thiện
finasserie

Une personne utilise la finasserie pour gagner au jeu de cartes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mưu mô, ngón gian: Chỉ một hành động hoặc thủ thuật tinh vi, xảo quyệt, thường được thực hiện một cách khéo léo kín đáo để đạt được mục đích cá nhân, có thể không chính đáng. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a utilisé une petite finasserie pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn ta đã dùng một ngón gian nhỏ để đạt được điều mình muốn.)
    • Je me méfie de ses finasseries. (Tôi cảnh giác với những mưu mô của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être plein de finasseries": đầy mưu mẹo, xảo quyệt.
    • Ce personnage est plein de finasseries. (Nhân vật này đầy mưu mẹo.)
  • Sử dụngsố nhiều ("finasseries") để nhấn mạnh một loạt các thủ đoạn, mánh khóe.
Biến thể từ gần giống
  • Finasser (động từ): dùng mưu mô, dùng thủ đoạn.
    • Il a finassé pour éviter de payer. (Hắn đã dùng mưu mẹo để tránh phải trả tiền.)
  • Finasseur, finasseuse (danh từ): người hay dùng mưu mô, người xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Ruse (n.f): mưu mẹo, kế.
  • Manoeuvre (n.f): thủ đoạn, mánh khóe.
  • Astuce (n.f): mẹo, thủ thuật (có thể trung tính hơn, không nhất thiết tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Franchise (n.f): sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Candeur (n.f): sự ngây thơ, chất phác.
  • Sincérité (n.f): sự chân thành.
finasserie

Une personne utilise la finasserie pour gagner au jeu de cartes.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) mưu mô, ngón gian

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "finasserie"