finasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Mưu mô, tính toán chi li, dùng mánh khóe: Hành động suy tính, tìm cách một cách tinh vi, thường với ý định không ngay thẳng hoặc để đạt được lợi ích cá nhân bằng những thủ đoạn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il passe son temps à finasser pour obtenir des avantages. (Hắn ta dành thời gian để mưu mô nhằm đạt được các lợi ích.)
    • Arrête de finasser et dis-nous la vérité ! (Đừng tính toán chi li nữa hãy nói cho chúng tôi sự thật đi!)
    • Elle finasse pour éviter de faire ce travail. (Cô ta dùng mánh khóe để tránh làm công việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finasser sur quelque chose": mưu mô, tính toán chi li về việc gì đó.
    • Il ne faut pas finasser sur les principes. (Không nên mưu mô về các nguyên tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Finasserie (danh từ giống cái, ít dùng): hành động mưu mô, tính toán chi li.
  • Finasseur / Finasseuse (danh từ, thân mật): người hay mưu mô, người tính toán chi li.
Từ đồng nghĩa
  • Ruser: dùng mưu mẹo, lừa dối.
  • Manoeuvrer: thao túng, vận dụng thủ đoạn.
  • Tricher: gian lận, lừa dối.
Từ trái nghĩa
  • Agir franchement: hành động thẳng thắn.
  • Être direct/directe: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Agir avec droiture: hành động một cách ngay thẳng.
nội động từ
  1. (thân mật) mưu mô

Từ chứa "finasser"