fine-darn
/'fain'dɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mạng chỗ rách lại: Hành động vá, sửa một lỗ rách trên vải (thường là quần áo) bằng cách khâu lại một cách tinh tế và tỉ mỉ để vết vá trở nên gần như không nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She learned how to fine-darn the hole in her favorite wool sock. (Cô ấy đã học cách mạng chỗ rách lại trên chiếc tất len yêu thích của mình.)
- This delicate silk blouse can be saved if we fine-darn the tear carefully. (Chiếc áo lụa mỏng manh này có thể cứu được nếu chúng ta mạng chỗ rách lại một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fine-darn a rip": mạng một đường rách dài.
- The tailor offered to fine-darn the rip in the seam of my trousers. (Người thợ may đề nghị mạng đường rách ở đường may quần của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Darn (động từ): vá lại, khâu vá (nghĩa chung, có thể không chỉ sự tinh tế như "fine-darn").
- I need to darn these socks before I wear them again. (Tôi cần vá những chiếc tất này trước khi mang lại.)
- Invisible mending: sửa chữa vô hình (một kỹ thuật chuyên nghiệp tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Mend meticulously: sửa chữa một cách tỉ mỉ.
- Repair invisibly: sửa chữa sao cho không thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
ngoại động từ
- mạng chỗ rách lại