fine-drawn

/'fain'drɔ:n/
động tính từ quá khứ của fine-draw
tính từ
  1. lằn mũi (đường khâu)
  2. rất mảnh, rất nhỏ (dây thép...)
  3. rất tinh vi, rất tinh tế (lý luận)
  4. (thể dục,thể thao) được tập luyện cho thon người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fine-drawn
A tailor uses fine-drawn thread to sew a delicate pattern.