fine-drawn

/'fain'drɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
fine-drawn

A tailor uses fine-drawn thread to sew a delicate pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất mảnh, rất nhỏ (đến mức tinh xảo): Mô tả thứ đó được kéo, kéo sợi, hoặc tạo ra rất mảnh, tinh tế, thường khó nhìn thấy.
    • Rất tinh vi, rất tinh tế: Mô tả một lý luận, sự phân biệt, hoặc chi tiết được suy nghĩ hoặc trình bày một cách cực kỳ tinh xảo tỉ mỉ.
    • Được rèn luyện, tập luyện kỹ lưỡng (về thể chất): Mô tả một cơ thể, đặc biệt của vận động viên, được rèn luyện đến mức thon gọn, săn chắc trạng thái đỉnh cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fine-drawn wire was almost invisible. (Sợi dây thép rất mảnh gần như vô hình.)
    • Her argument was so fine-drawn that it was difficult to find any flaw. (Lý luận của ấy rất tinh vi đến mức khó có thể tìm ra bất kỳ sai sót nào.)
    • The marathon runner had a fine-drawn physique. (Vận động viên chạy marathon một thân hình được rèn luyện kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine-drawn distinction": Sự phân biệt rất tinh tế, tỉ mỉ.
    • The legal case hinged on a fine-drawn distinction between the two clauses. (Vụ án pháp phụ thuộc vào một sự phân biệt rất tinh vi giữa hai điều khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine-draw (động từ): Khâu, may một cách rất tinh xảo kín đáo (đường may); kéo thành sợi rất mảnh.
  • Fine (tính từ): Tốt, ổn; mảnh, nhỏ; tinh tế.
  • Drawn (tính từ): Căng thẳng, mệt mỏi; được vẽ ra.
Từ đồng nghĩa
  • Hair-splitting: quá câu nệ chi tiết, vạch tìm sâu (cho lý luận tinh vi).
  • Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
  • Attenuated: mỏng đi, yếu đi, trở nên mảnh.
  • Lean and fit: gọn khỏe mạnh (cho nghĩa thể chất).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của chủ yếu mang tính mô tả trực tiếp.)

fine-drawn

A tailor uses fine-drawn thread to sew a delicate pattern.

động tính từ quá khứ của fine-draw
tính từ
  1. lằn mũi (đường khâu)
  2. rất mảnh, rất nhỏ (dây thép...)
  3. rất tinh vi, rất tinh tế (lý luận)
  4. (thể dục,thể thao) được tập luyện cho thon người

Từ gần giống