fine-leafed

Học thuật
Thân thiện
fine-leafed

The gardener carefully prunes the fine-leafed fern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhỏ, mảnh: Mô tả đặc điểm của một loài cây, cây bụi hoặc thực vật các của kích thước nhỏ, hẹp hoặc mảnh mai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden features a fine-leafed rosemary bush. (Khu vườn một bụi hương thảo nhỏ.)
    • This fine-leafed plant is very delicate and requires careful watering. (Loại cây mảnh này rất mỏng manh cần được tưới nước cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thực vật học, làm vườn, hoặc thiết kế cảnh quan để phân biệt các giống cây dựa trên đặc điểm .
    • Botanists often classify this species as fine-leafed to distinguish it from its broad-leafed relatives. (Các nhà thực vật học thường phân loại loài này nhỏ để phân biệt với các họ hàng rộng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fine-leaved (adj): Một biến thể chính tả khác với nghĩa hoàn toàn tương đương ( nhỏ/mảnh).
  • Small-leaved (adj): nhỏ (nghĩa gần giống, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Narrow-leaved (adj): hẹp (nhấn mạnh vào hình dạng hơn kích thước tổng thể).
Từ đồng nghĩa
  • Small-leafed: nhỏ.
  • Narrow-leafed: hẹp.
Từ trái nghĩa
  • Broad-leafed: rộng.
  • Large-leafed: to.
fine-leafed

The gardener carefully prunes the fine-leafed fern.

Adjective
  1. nhỏ

Từ tương tự