fine-textured

Học thuật
Thân thiện
fine-textured

The baker sifted fine-textured flour into a large ceramic bowl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kết cấu mịn, nhỏ thớ: Mô tả một bề mặt hoặc vật liệu các phần tử, sợi, hoặc hạt rất nhỏ, đều mịn màng khi chạm vào hoặc quan sát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This fine-textured silk feels incredibly smooth against the skin. (Loại lụa kết cấu mịn này cảm giáccùng mượt mà trên da.)
    • The artist preferred fine-textured paper for detailed pencil drawings. (Họa sĩ thích giấy kết cấu mịn cho những bức vẽ chi tiết bằng bút chì.)
    • The soil in this region is fine-textured and perfect for growing certain crops. (Đấtvùng này kết cấu mịn hoàn hảo để trồng một số loại cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fine-textured" trong khoa học kỹ thuật: Thường dùng để mô tả cấu trúc vi của vật liệu, đất, hoặc thực phẩm.
    • The microscope revealed a fine-textured crystalline structure. (Kính hiển vi tiết lộ một cấu trúc tinh thể kết cấu mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine-grained (adj): hạt mịn (thường dùng cho gỗ, đá, hoặc dữ liệu). Nghĩa tương tự "fine-textured" nhưng nhấn mạnh vào kích thước hạt.
    • Fine-grained wood is easier to carve. (Gỗ hạt mịn thì dễ chạm khắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth-textured: kết cấu mịn màng.
  • Silky: Mượt như lụa.
  • Velvety: Mịn như nhung.
Từ trái nghĩa
  • Coarse-textured: kết cấu thô, sần.
  • Rough-textured: kết cấu ráp, nhám.
  • Grainy: hạt thô, lổn nhổn.
fine-textured

The baker sifted fine-textured flour into a large ceramic bowl.

Adjective
  1. kết cấu mịn, nhỏ thớ

Từ tương tự