fine-textured
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kết cấu mịn, nhỏ thớ: Mô tả một bề mặt hoặc vật liệu có các phần tử, sợi, hoặc hạt rất nhỏ, đều và mịn màng khi chạm vào hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This fine-textured silk feels incredibly smooth against the skin. (Loại lụa có kết cấu mịn này cảm giác vô cùng mượt mà trên da.)
- The artist preferred fine-textured paper for detailed pencil drawings. (Họa sĩ thích giấy có kết cấu mịn cho những bức vẽ chi tiết bằng bút chì.)
- The soil in this region is fine-textured and perfect for growing certain crops. (Đất ở vùng này có kết cấu mịn và hoàn hảo để trồng một số loại cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fine-textured" trong khoa học và kỹ thuật: Thường dùng để mô tả cấu trúc vi mô của vật liệu, đất, hoặc thực phẩm.
- The microscope revealed a fine-textured crystalline structure. (Kính hiển vi tiết lộ một cấu trúc tinh thể có kết cấu mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-grained (adj): Có hạt mịn (thường dùng cho gỗ, đá, hoặc dữ liệu). Nghĩa tương tự "fine-textured" nhưng nhấn mạnh vào kích thước hạt.
- Fine-grained wood is easier to carve. (Gỗ có hạt mịn thì dễ chạm khắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth-textured: Có kết cấu mịn màng.
- Silky: Mượt như lụa.
- Velvety: Mịn như nhung.
Từ trái nghĩa
- Coarse-textured: Có kết cấu thô, sần.
- Rough-textured: Có kết cấu ráp, nhám.
- Grainy: Có hạt thô, lổn nhổn.
Adjective
- có kết cấu mịn, nhỏ thớ