fineable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị phạt tiền, có thể phải nộp tiền phạt: Mô tả một hành vi, sự vi phạm hoặc một cá nhân mà theo quy định của pháp luật hoặc quy tắc, có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bằng tiền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Parking in a no-parking zone is a fineable offense. (Đỗ xe trong khu vực cấm đỗ là một vi phạm có thể bị phạt tiền.)
- The company was warned that the safety violation was fineable. (Công ty đã được cảnh báo rằng vi phạm an toàn đó có thể bị phạt tiền.)
- Littering in this park is fineable. (Xả rác trong công viên này là hành vi có thể bị phạt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fineable under the law": có thể bị phạt tiền theo luật.
- The act is clearly fineable under the new city ordinance. (Hành vi đó rõ ràng là có thể bị phạt tiền theo quy định mới của thành phố.)
"a fineable amount": một mức tiền phạt có thể áp dụng (ít phổ biến hơn, thường dùng "a fine").
- The judge determined a fineable amount for each day of delay. (Thẩm phán đã quyết định một mức tiền phạt có thể áp dụng cho mỗi ngày chậm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
Fine (n): tiền phạt.
- He paid a $100 fine for speeding. (Anh ta đã nộp 100 đô la tiền phạt vì vượt quá tốc độ.)
Fine (v): phạt tiền.
- The police can fine you for not wearing a seatbelt. (Cảnh sát có thể phạt tiền bạn vì không thắt dây an toàn.)
Finable: Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "fineable".
Từ đồng nghĩa
- Penalizable: có thể bị trừng phạt, có thể bị phạt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hình phạt không phải bằng tiền).
- Liable to a fine: phải chịu trách nhiệm nộp tiền phạt, có thể bị phạt tiền.
Adjective
- có thể phải nộp tiền phạt