finable
/'fainəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Pháp lý) Đáng bị phạt; có thể bị phạt: Dùng để mô tả một hành vi, vi phạm hoặc tình huống mà theo quy định của pháp luật, có thể bị xử phạt bằng tiền (phạt tiền).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Parking in a no-parking zone is a finable offense. (Đỗ xe trong khu vực cấm đỗ là một vi phạm đáng bị phạt tiền.)
- The company was found guilty of several finable violations of environmental regulations. (Công ty bị phát hiện có một số vi phạm có thể bị phạt theo quy định về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "finable under the law": có thể bị phạt theo luật.
- Such negligence is finable under the law. (Sự cẩu thả như vậy có thể bị phạt theo luật.)
- "make an act finable": quy định một hành vi là có thể bị phạt tiền.
- The new statute makes littering finable. (Đạo luật mới quy định xả rác là có thể bị phạt tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine (động từ): phạt tiền.
- The police can fine you for speeding. (Cảnh sát có thể phạt tiền bạn vì tội chạy quá tốc độ.)
- Fine (danh từ): tiền phạt.
- He had to pay a heavy fine. (Anh ta phải trả một khoản tiền phạt nặng.)
- Fineable (tính từ): một cách viết khác, cùng nghĩa với "finable".
Từ đồng nghĩa
- Penalizable: có thể bị trừng phạt, có thể bị phạt (nói chung, có thể là phạt tiền hoặc hình phạt khác).
- Punishable: có thể bị trừng phạt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hình phạt tù).
tính từ
- (pháp lý) đáng bị phạt; có thể bị phạt