guilty

Adjective
  1. xấu hổ, hổ thẹn
    • a guilty look
      vẻ mặt xấu hổ
  2. phạm tội, tội
    • guilty of murder
      phạm tội giết người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "guilty"

Từ có nhắc đến "guilty"

guilty
The child looks guilty after taking the cookie.