fingerless

/'fiɳgəlis/
Học thuật
Thân thiện
fingerless

A musician wears fingerless gloves while playing the guitar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngón tay: Dùng để mô tả một vật (thường găng tay) không phần che phủ cho các ngón tay.
    • Không ngón tay, bị mất ngón tay: Dùng để mô tả một người hoặc bàn tay bị thiếu hoặc mất đi các ngón tay.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo găng tay không ngón để giữ ấm đôi tay trong khi vẫn có thể sử dụng điện thoại.)
  • (Người thủy thủ già, bị mất ngón tay trên một bàn tay, kể những câu chuyện về biển cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fingerless operation": Có thể dùng để mô tả việc thao tác không cần dùng đến ngón tay một cách trực tiếp, hoặc trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ thiết bị được điều khiển không cần chạm.
    • The new interface allows for almost fingerless control using voice commands. (Giao diện mới cho phép điều khiển gần như không cần ngón tay bằng lệnh thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingerless glove (n): Găng tay không ngón, một loại găng tay chỉ che lòng bàn tay cổ tay, để hở các ngón tay.
    • Cyclists often wear fingerless gloves for better grip. (Người đi xe đạp thường đeo găng tay không ngón để cầm nắm tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Without fingers: Không ngón tay (cụm từ mô tả trực tiếp).
  • Mittened (trong một số ngữ cảnh trái nghĩa): Có mang găng trùm kín cả bàn tay (găng dạng "mitten").
Từ trái nghĩa
  • Fingered: ngón tay; (về găng tay) loại ngón riêng biệt.
fingerless

A musician wears fingerless gloves while playing the guitar.

tính từ
  1. không ngón

Từ trái nghĩa