finish

/'finiʃ/
Học thuật
Thân thiện
finish

Un coureur sprinte vers la ligne d'arrivée lors du finish.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước rút: Giai đoạn cuối cùng của một cuộc đua, đặc biệtchạy hoặc đua xe đạp, khi các vận động viên tăng tốc hết sức để về đích.
    • Sự đấu không hạn chế thời gian (cho đến khi có một bên thua mới thôi): Trong thể thao, đặc biệtquyền Anh, một trận đấu kéo dài cho đến khi có người thắng cuộc rõ ràng, không giới hạn số hiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le coureur a lancé son finish dans les derniers mètres. (Vận động viên đã bắt đầu nước rút trong những mét cuối cùng.)
    • C'est un boxeur réputé pour son finish puissant. (Đómột võ sĩ quyền Anh nổi tiếng với khả năng kết liễu mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Match au finish": Trận đấu (quyền Anh) không giới hạn thời gian, đấu đến khi kết quả.
    • Les deux boxeurs se sont affrontés dans un match au finish. (Hai võ sĩ quyền Anh đã đối đầu trong một trận đấu không giới hạn thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Finir (động từ): Kết thúc, hoàn thành.

    • Il faut finir ce travail aujourd'hui. (Phải hoàn thành công việc này hôm nay.)
  • Finisseur, finisseuse (danh từ): Người khả năng nước rút tốt (trong thể thao).

    • C'est un excellent finisseur, il gagne souvent au sprint. (Anh ấymột tay đua nước rút xuất sắc, anh ấy thường thắnggiai đoạn tăng tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprint (danh từ): Nước rút.
  • Finale (danh từ): Phần cuối, đoạn kết (có thể dùng trong thể thao hoặc nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Manquer de finish: Thiếu khả năng nước rút, thiếu sức bền hoặc kỹ thuậtgiai đoạn cuối.
    • Le coureur est fort mais il manque encore de finish. (Vận động viên đó mạnh nhưng vẫn còn thiếu nước rút.)
finish

Un coureur sprinte vers la ligne d'arrivée lors du finish.

danh từ giống đực (thể dục thể thao)
  1. (Match au finish) sự đấu không hạn chế thời gian (cho đến khi có một bên thua mới thôi)
  2. nước rút
    • Coureur qui manque de finish
      vận động viên chạy đua còn kém nước rút