finish

/'finiʃ/
danh từ giống đực (thể dục thể thao)
  1. (Match au finish) sự đấu không hạn chế thời gian (cho đến khi có một bên thua mới thôi)
  2. nước rút
    • Coureur qui manque de finish
      vận động viên chạy đua còn kém nước rút
finish
Un coureur sprinte vers la ligne d'arrivée lors du finish.